Tầm mức

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mức (nói khái quát).
Ví dụ: Dự án này ở tầm mức chiến lược của công ty.
Nghĩa: Mức (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Việc làm này vượt quá tầm mức của lớp em.
  • Cuốn sách có tầm mức phù hợp với học sinh tiểu học.
  • Trận bóng hôm nay có tầm mức lớn hơn một buổi đá vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đề tài đó đòi hỏi tầm mức nghiên cứu cao hơn bài tập về nhà.
  • Cuộc thi đã đạt tới tầm mức toàn trường, không còn là chuyện của một lớp.
  • Bạn ấy nói chuyện với tầm mức chín chắn, không còn bộc phát như trước.
3
Người trưởng thành
  • Dự án này ở tầm mức chiến lược của công ty.
  • Tin tức nhỏ lẻ thì nhiều, nhưng không phải cái nào cũng có tầm mức để mình phải bận tâm.
  • Cuộc đối thoại chỉ đổi khác khi mỗi người chịu nhìn vấn đề ở tầm mức vượt khỏi lợi ích cá nhân.
  • Một quyết định đúng lúc có thể nâng tầm mức của cả tập thể, còn một phút do dự có khi kéo tụt mọi cố gắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mức (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô tầm
Từ Cách sử dụng
tầm mức trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong đánh giá tổng quát, phạm vi rộng Ví dụ: Dự án này ở tầm mức chiến lược của công ty.
mức độ trung tính, phổ thông; dùng trong hầu hết ngữ cảnh tương đương Ví dụ: Dự án đạt đến mức độ/tầm mức quốc gia.
quy mô trung tính, trang trọng nhẹ; thiên về phạm vi, kích cỡ chung Ví dụ: Sự kiện tổ chức ở quy mô/tầm mức toàn cầu.
vô tầm khẩu ngữ, chê bai; chỉ sự kém cỏi, không đạt chuẩn Ví dụ: Ý tưởng này quá vô tầm, chưa tới tầm mức yêu cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi của một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng để mô tả quy mô hoặc phạm vi trong các báo cáo hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt mức độ hoặc phạm vi một cách tổng quát và trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "mức độ" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mức độ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong khẩu ngữ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ định rõ ràng phạm vi hoặc mức độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tầm mức phát triển", "tầm mức ảnh hưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ mức độ như "cao", "thấp", "đạt được".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...