Cỡ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Loại, phân theo lớn nhỏ.
Ví dụ: Tôi chọn vali cỡ nhỏ cho chuyến đi ngắn.
2.
danh từ
Độ lớn, mức thông thường, theo ước định.
Ví dụ: Chiếc vali nặng cỡ một thùng nước, xách lên là biết mỏi.
3.
danh từ
Khoảng cách dùng làm chuẩn.
Ví dụ: Tôi đóng hai đinh làm cỡ, kéo dây là có đường thẳng.
4.
danh từ
(khẩu ngữ, hoặc phương ngữ; dùng trước danh từ số lượng). Độ, chừng.
Nghĩa 1: Loại, phân theo lớn nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo này là cỡ nhỏ, em mặc vừa.
  • Đôi giày cỡ lớn nên tuột khỏi chân tôi.
  • Thầy bảo chọn bút chì cỡ vừa để viết đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái balo cỡ trung mang sách vừa vặn, không quá cồng kềnh.
  • Khi in bài, cô dặn dùng chữ cỡ mười hai cho dễ đọc.
  • Áo đồng phục có nhiều cỡ, bạn thử vài chiếc mới thấy cái hợp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chọn vali cỡ nhỏ cho chuyến đi ngắn.
  • Trong kho, thùng được xếp riêng theo cỡ để tiện kiểm kê.
  • Nhìn cấu trúc dữ liệu, ta cần mảng cỡ linh hoạt, tránh lãng phí bộ nhớ.
  • Nhà hàng chuẩn bị ly cỡ lớn cho đồ uống đặc biệt.
Nghĩa 2: Độ lớn, mức thông thường, theo ước định.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng to cỡ cái dưa hấu, nhìn rất vui mắt.
  • Con mèo bé cỡ chiếc gối ôm.
  • Cái sân trường rộng cỡ nửa sân bóng, chúng em tha hồ chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc loa phát ra âm lượng cỡ buổi sinh hoạt lớp, nghe rõ mà không chói.
  • Chiếc lá sen to cỡ chiếc mâm, đủ che một chú ếch.
  • Cây phượng cao cỡ mái nhà tầng một, đứng dưới thấy mát rượi.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc vali nặng cỡ một thùng nước, xách lên là biết mỏi.
  • Lương tháng này chỉ cỡ mức trung bình của ngành, đủ chi mà chưa dư.
  • Mảnh đất rộng cỡ một sân mini, tính ra cũng vừa túi tiền.
  • Độ ẩm phòng giữ cỡ chuẩn, đồ gỗ không còn nứt nẻ.
Nghĩa 3: Khoảng cách dùng làm chuẩn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kẻ ô vuông làm cỡ để chúng em viết đều tay.
  • Cô đặt hai cọc làm cỡ cho hàng xuất phát chạy.
  • Chữ mẫu treo trên bảng là cỡ để chúng em canh độ cao nét chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường kẻ chấm là cỡ, ai vẽ vượt quá sẽ bị trừ điểm.
  • Khoảng cách giữa các cột là cỡ để dựng khung sân khấu.
  • Cái thước có vạch đỏ làm cỡ, đo nhanh mà không nhầm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đóng hai đinh làm cỡ, kéo dây là có đường thẳng.
  • Trong bản vẽ, lưới ô là cỡ để căn tỷ lệ chi tiết.
  • Khi sơn tường, băng dính được dán làm cỡ, mép sơn vì thế sắc gọn.
  • Nhạc công đặt metronome làm cỡ, cả ban bám nhịp chắc chắn.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ, hoặc phương ngữ; dùng trước danh từ số lượng). Độ, chừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Loại, phân theo lớn nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cỡ Trung tính, dùng để phân loại hoặc chỉ cấp độ dựa trên kích thước. Ví dụ: Tôi chọn vali cỡ nhỏ cho chuyến đi ngắn.
kích cỡ Trung tính, thường dùng để chỉ độ lớn, kích thước cụ thể của vật. Ví dụ: Áo này có nhiều kích cỡ khác nhau.
khổ Trung tính, thường dùng để chỉ kích thước, chiều rộng/dài của vật liệu phẳng (giấy, vải). Ví dụ: Cô ấy mua một tấm vải khổ lớn.
Nghĩa 2: Độ lớn, mức thông thường, theo ước định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cỡ Trung tính, chỉ mức độ lớn hoặc tầm vóc ước lượng. Ví dụ: Chiếc vali nặng cỡ một thùng nước, xách lên là biết mỏi.
kích thước Trung tính, dùng để chỉ các số đo cụ thể về chiều dài, rộng, cao của vật. Ví dụ: Cần đo kích thước chính xác của căn phòng.
mức Trung tính, chỉ một giới hạn, một trình độ hay một tiêu chuẩn nào đó. Ví dụ: Anh ấy đạt mức thu nhập khá.
Nghĩa 3: Khoảng cách dùng làm chuẩn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cỡ Trung tính, chỉ một tiêu chuẩn hoặc đơn vị đo lường. Ví dụ: Tôi đóng hai đinh làm cỡ, kéo dây là có đường thẳng.
chuẩn Trung tính, chỉ cái được dùng làm căn cứ để đối chiếu, đánh giá. Ví dụ: Đây là mẫu chuẩn để sản xuất hàng loạt.
tiêu chuẩn Trung tính, chỉ quy định, quy tắc được đặt ra để làm mẫu, làm căn cứ. Ví dụ: Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ, hoặc phương ngữ; dùng trước danh từ số lượng). Độ, chừng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cỡ Khẩu ngữ, chỉ sự ước lượng về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ:
khoảng Trung tính, dùng để chỉ một con số ước lượng, không chính xác tuyệt đối. Ví dụ: Anh ấy về khoảng 7 giờ tối.
chừng Khẩu ngữ, chỉ sự ước lượng về số lượng, thời gian. Ví dụ: Cô ấy đi chừng một tiếng nữa sẽ về.
độ Khẩu ngữ, chỉ sự ước lượng về số lượng, mức độ. Ví dụ: Có độ mười người tham gia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ kích thước hoặc mức độ, ví dụ "cỡ này", "cỡ đó".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "kích thước" hoặc "mức độ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, ví dụ "cỡ một con voi".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thích hợp cho các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt một ước lượng về kích thước hoặc mức độ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, thay bằng từ chính xác hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng để tạo thành cụm từ chỉ kích thước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kích thước" trong văn viết trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản học thuật.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "khoảng", "chừng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ chỉ số lượng hoặc sau các từ chỉ định như "một", "hai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cỡ áo", "cỡ giày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc số lượng, ví dụ: "cỡ mét", "cỡ chục".