Số đo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số chỉ kết quả của phép đo một đại lượng nhất định bằng hệ đơn vị xác định nào đó.
Ví dụ:
Báo cáo ghi rõ số đo nồng độ bụi trong không khí hôm nay.
2.
danh từ
Số ghi độ dài chiều cao, vòng ngực, vòng bụng, ... (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tôi gửi thợ may đầy đủ số đo trước khi chọn kiểu dáng.
Nghĩa 1: Số chỉ kết quả của phép đo một đại lượng nhất định bằng hệ đơn vị xác định nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo ghi số đo nhiệt độ của nước trong cốc là ba mươi sáu độ C.
- Bạn Minh đọc số đo chiều dài cái bàn là một mét hai.
- Thước kẻ giúp em lấy số đo chính xác của tờ giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thí nghiệm cho ra số đo thời gian rơi khá ổn định qua từng lượt.
- Biểu đồ chỉ ra số đo lượng mưa tháng này cao hơn tháng trước.
- Trong bài kiểm tra, bạn phải ghi đúng số đo góc để tránh mất điểm.
3
Người trưởng thành
- Báo cáo ghi rõ số đo nồng độ bụi trong không khí hôm nay.
- Sai số nhỏ nhưng vẫn làm lệch kết luận khi số đo nằm gần ngưỡng nguy hiểm.
- Nhìn số đo không thôi thì chưa đủ; phải hiểu cách thu thập và độ tin cậy của nó.
- Khi thiết bị đã hiệu chuẩn, mỗi số đo trở nên có nghĩa và có thể so sánh.
Nghĩa 2: Số ghi độ dài chiều cao, vòng ngực, vòng bụng, ... (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có số đo chiều cao cao hơn năm ngoái.
- Mẹ hỏi số đo vòng đầu để mua mũ vừa.
- Thợ may cần số đo tay áo của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên ghi lại số đo chiều cao và cân nặng của từng bạn để sắp xếp vị trí.
- Đổi kiểu quần nhưng vẫn phải giữ đúng số đo vòng eo để mặc thoải mái.
- Điền đủ số đo cơ thể mới chọn được áo khoác vừa vặn trên mạng.
3
Người trưởng thành
- Tôi gửi thợ may đầy đủ số đo trước khi chọn kiểu dáng.
- Số đo thay đổi theo từng giai đoạn, và quần áo cũng nên thay đổi theo cơ thể.
- Đừng để một con số đo bó buộc cảm nhận của bạn về chính mình.
- Khi hiểu cơ thể, ta biết đâu là số đo phục vụ sức khỏe, đâu chỉ là trào lưu thời trang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Số chỉ kết quả của phép đo một đại lượng nhất định bằng hệ đơn vị xác định nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số đo | trung tính, khoa học/kỹ thuật, chính xác Ví dụ: Báo cáo ghi rõ số đo nồng độ bụi trong không khí hôm nay. |
| ước lượng | trung tính, không chính xác, gần đúng Ví dụ: Chưa có số đo chính xác, mới chỉ là ước lượng. |
| xấp xỉ | trung tính, kỹ thuật, gần đúng Ví dụ: Báo cáo chỉ cho biết giá trị xấp xỉ, chưa có số đo. |
Nghĩa 2: Số ghi độ dài chiều cao, vòng ngực, vòng bụng, ... (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phom chung free size
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số đo | trung tính, đời thường, thời trang/y tế Ví dụ: Tôi gửi thợ may đầy đủ số đo trước khi chọn kiểu dáng. |
| kích cỡ | trung tính, thời trang/đời thường Ví dụ: Cần số đo chính xác để chọn đúng kích cỡ. |
| số vòng | trung tính, chuyên biệt cơ thể Ví dụ: Thợ may hỏi số vòng ngực và vòng eo. |
| số cỡ | khẩu ngữ, đời thường Ví dụ: Em cho chị số cỡ áo nhé. |
| phom chung | đời thường, mơ hồ/không cá nhân hoá Ví dụ: Áo phom chung nên không cần số đo chi tiết. |
| free size | khẩu ngữ vay mượn, không cần số đo cụ thể Ví dụ: Váy free size nên không đòi hỏi số đo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kích thước cơ thể hoặc các vật dụng hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt thông tin chính xác về kích thước, số liệu trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn đo lường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt thông tin cụ thể về kích thước, số liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác hoặc khi có thể dùng từ khác đơn giản hơn.
- Thường đi kèm với đơn vị đo lường cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kích thước" khi không cần độ chính xác cao.
- Chú ý sử dụng đúng đơn vị đo lường để tránh sai sót.
- Người học cần phân biệt với các từ gần nghĩa như "kích thước", "thông số" để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số đo chiều cao", "số đo vòng ngực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước (lớn, nhỏ), động từ chỉ hành động đo lường (đo, tính), và các danh từ chỉ đơn vị đo lường (cm, mét).
