Xấp xỉ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gần như ngang bằng, chỉ hơn kém nhau chút ít.
Ví dụ: Chi phí hai phương án xấp xỉ nhau.
Nghĩa: Gần như ngang bằng, chỉ hơn kém nhau chút ít.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều cao của hai bạn xấp xỉ nhau, chỉ hơi chênh một chút.
  • Con mèo này nặng xấp xỉ con kia nên bế lên thấy giống nhau.
  • Thời gian chạy của tớ và bạn Minh xấp xỉ, về đích gần như cùng lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điểm kiểm tra của hai đứa xấp xỉ, nên kết quả gần như không khác biệt.
  • Giá hai cuốn sách xấp xỉ, chọn cuốn nào cũng không lo vượt tiền mang theo.
  • Nhiệt độ sáng nay và chiều nay xấp xỉ, không cảm thấy thay đổi rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Chi phí hai phương án xấp xỉ nhau.
  • Doanh số tháng này xấp xỉ tháng trước, thị trường gần như đứng yên.
  • Ý kiến của họ xấp xỉ về nội dung, khác nhau chủ yếu ở cách diễn đạt.
  • Tiền lương giữa hai vị trí xấp xỉ, nên quyết định dựa vào cơ hội học hỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gần như ngang bằng, chỉ hơn kém nhau chút ít.
Từ đồng nghĩa:
tương đương gần bằng xem xém
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xấp xỉ trung tính, mức độ nhẹ, dùng khoa học/kỹ thuật và đời thường Ví dụ: Chi phí hai phương án xấp xỉ nhau.
tương đương trung tính, mức độ nhẹ, trang trọng hơn Ví dụ: Giá trị đo này tương đương 10 mét.
gần bằng trung tính, mức độ nhẹ, khẩu ngữ hơn Ví dụ: Hai kết quả gần bằng nhau.
xem xém khẩu ngữ, mức độ nhẹ, thân mật Ví dụ: Cân nặng hai đứa xem xém nhau thôi.
chính xác trung tính–trang trọng, mức độ tuyệt đối Ví dụ: Cần số liệu chính xác đến từng milimét.
chênh lệch trung tính, mức độ rõ rệt Ví dụ: Hai mẫu này chênh lệch đáng kể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về số lượng, kích thước hoặc thời gian gần đúng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ số liệu gần đúng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong toán học, khoa học để chỉ giá trị gần đúng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ước lượng, không chính xác tuyệt đối.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự gần đúng mà không cần độ chính xác tuyệt đối.
  • Tránh dùng khi cần số liệu chính xác hoặc trong ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các con số hoặc đơn vị đo lường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khoảng" nhưng "xấp xỉ" thường mang nghĩa gần hơn.
  • Chú ý không dùng "xấp xỉ" khi đã có số liệu chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "xấp xỉ 10 người", "giá xấp xỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, lượng từ, hoặc số từ, ví dụ: "xấp xỉ 5 kg", "xấp xỉ 20%".