Bạo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có cử chỉ, hành động tỏ ra là không rụt rè, không e ngại.
Ví dụ:
Cô ấy khá bạo, thẳng thắn đề xuất tăng lương với sếp.
2.
tính từ
(phương ngữ). Khoẻ, mạnh.
Nghĩa 1: Có cử chỉ, hành động tỏ ra là không rụt rè, không e ngại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bạo lắm, giơ tay phát biểu ngay khi cô hỏi.
- Con mèo bạo, dám nhảy lên ghế khách lạ.
- Em bạo miệng xin lỗi trước, cả lớp vỗ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bạo đến mức dám đứng giữa sân trường nói ý kiến của mình.
- Lan vốn ít nói, hôm nay bạo hơn, chủ động rủ cả nhóm làm bài thuyết trình.
- Cậu ấy bạo tay cắt phăng mái tóc dài, nhìn rất tự tin.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy khá bạo, thẳng thắn đề xuất tăng lương với sếp.
- Có lúc phải bạo một chút, kẻo cơ hội trôi qua như nước qua cầu.
- Anh bạo lời tỏ tình, và sự chân thành đã cứu anh khỏi lúng túng.
- Tuổi trẻ bạo bước, nhưng chính sự bạo ấy mới mở con đường không ai dám đi.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Khoẻ, mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cử chỉ, hành động tỏ ra là không rụt rè, không e ngại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạo | Trung tính đến tích cực, thể hiện sự dũng cảm, không sợ hãi. Ví dụ: Cô ấy khá bạo, thẳng thắn đề xuất tăng lương với sếp. |
| dũng cảm | Mức độ mạnh, trang trọng, thể hiện sự gan dạ, không sợ nguy hiểm. Ví dụ: Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với thử thách. |
| mạnh dạn | Mức độ trung tính, tích cực, thể hiện sự tự tin, không e dè khi làm việc gì. Ví dụ: Cô bé mạnh dạn phát biểu ý kiến trước lớp. |
| gan dạ | Mức độ mạnh, tích cực, nhấn mạnh sự không sợ hãi, có lòng dũng cảm. Ví dụ: Người lính gan dạ xông pha trận mạc. |
| rụt rè | Mức độ trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự thiếu tự tin, e ngại, không dám làm. Ví dụ: Cậu bé rụt rè không dám bắt chuyện. |
| e ngại | Mức độ trung tính, thể hiện sự ngần ngại, lo lắng trước khi làm gì. Ví dụ: Cô ấy e ngại khi phải nói trước đám đông. |
| nhút nhát | Mức độ tiêu cực, thể hiện sự sợ sệt, thiếu dũng khí, không dám đối mặt. Ví dụ: Anh ta quá nhút nhát nên không dám tỏ tình. |
Nghĩa 2: (phương ngữ). Khoẻ, mạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạo | Khẩu ngữ, địa phương, chỉ tình trạng sức khỏe tốt, cường tráng. Ví dụ: |
| khoẻ | Mức độ trung tính, khẩu ngữ, chỉ tình trạng sức khỏe tốt. Ví dụ: Ông cụ vẫn còn rất khỏe. |
| mạnh | Mức độ trung tính, khẩu ngữ, chỉ sức lực dồi dào, cường tráng. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất mạnh. |
| yếu | Mức độ trung tính, khẩu ngữ, chỉ tình trạng sức khỏe kém, thiếu sức lực. Ví dụ: Người bệnh còn rất yếu. |
| ốm yếu | Mức độ trung tính, khẩu ngữ, chỉ tình trạng sức khỏe kém, hay bị bệnh. Ví dụ: Đứa trẻ trông có vẻ ốm yếu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó, đặc biệt khi họ dám làm điều gì đó táo bạo hoặc không sợ hãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật mạnh mẽ, dũng cảm hoặc có hành động quyết liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dũng cảm hoặc quyết đoán của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Có thể thay thế bằng từ "dũng cảm" hoặc "quyết đoán" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bạo lực" do có âm đầu giống nhau, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "dũng cảm" ở chỗ "bạo" có thể mang ý nghĩa hơi liều lĩnh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để tăng cường độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "người bạo"), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Anh ấy bạo").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "người bạo"), phó từ (ví dụ: "rất bạo"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ.
