Táo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung một số cây có quả tròn, da nhẵn, thịt mềm, ăn được, như táo tây, táo ta, táo tàu.
Ví dụ: Tôi chọn mua táo vì trái chắc, vỏ căng và thơm nhẹ.
2.
danh từ
Táo ta.
Ví dụ: Chợ có mẹt táo ta mới hái, trái nhỏ mà hương rất dày.
3.
tính từ
Táo bón (nói tắt).
Ví dụ: Dạo này tôi hay táo, chắc do ngủ thất thường và ít uống nước.
Nghĩa 1: Tên gọi chung một số cây có quả tròn, da nhẵn, thịt mềm, ăn được, như táo tây, táo ta, táo tàu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hái một trái táo đỏ để ăn tráng miệng.
  • Mẹ rửa táo rồi cắt miếng cho cả nhà.
  • Trong giỏ có táo xanh và táo đỏ, quả nào cũng thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi, tụi mình chia nhau quả táo giòn ngọt.
  • Trong bài khoa học, cô bảo táo là loại quả nhiều vitamin.
  • Bạn Lan thích ép táo uống vì vị thanh và dễ chịu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chọn mua táo vì trái chắc, vỏ căng và thơm nhẹ.
  • Sáng sớm, cắn miếng táo mát lành, tôi thấy tỉnh táo hẳn ra.
  • Ở chợ quê, rổ táo lẫn mùi lá tươi gợi nhớ vườn nhà xưa.
  • Gi bữa tối nhẹ bằng một quả táo giúp bụng đỡ nặng nề.
Nghĩa 2: Táo ta.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà hái cho con mấy quả táo ta ở góc vườn.
  • Táo ta nhỏ nhưng giòn, cắn nghe rôm rốp.
  • Trưa nắng, ăn táo ta chấm muối ớt thấy đã miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hàng rào nhà ngoại có cây táo ta trĩu quả mỗi mùa gió nồm.
  • Táo ta chín chuyển sang màu vàng lịm, mùi thơm rất rõ.
  • Tụi mình rủ nhau nhặt táo ta rụng dưới gốc để làm mứt.
3
Người trưởng thành
  • Chợ có mẹt táo ta mới hái, trái nhỏ mà hương rất dày.
  • Táo ta đầu mùa chua thanh, cuối mùa lại ngọt và ít chát.
  • Một bát táo ta ướp lạnh là món tráng miệng giản dị mà duyên.
  • Nhìn giàn táo ta trước hiên, tôi nhớ tiếng ve và mùa hè tuổi nhỏ.
Nghĩa 3: Táo bón (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bé bị táo nên mẹ cho ăn nhiều rau hơn.
  • Uống ít nước dễ bị táo, con nhớ nhắc mình nhé.
  • Nếu táo kéo dài, con nói với cô giáo để ba mẹ biết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả tuần ngồi nhiều, ít vận động nên mình bị táo.
  • Bạn bảo đổi sang ăn nhiều chất xơ để đỡ táo.
  • Khi táo, cơ thể mệt mỏi và bụng khó chịu suốt ngày.
3
Người trưởng thành
  • Dạo này tôi hay táo, chắc do ngủ thất thường và ít uống nước.
  • Táo kéo dài làm người uể oải, phải điều chỉnh ăn uống và tập nhẹ.
  • Căng thẳng liên tục cũng dễ gây táo, chứ không chỉ do thiếu rau.
  • Khi thấy dấu hiệu táo, tôi ưu tiên nước ấm, chất xơ hòa tan và thói quen đi đều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi chung một số cây có quả tròn, da nhẵn, thịt mềm, ăn được, như táo tây, táo ta, táo tàu.
Nghĩa 2: Táo ta.
Nghĩa 3: Táo bón (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiêu chảy
Từ Cách sử dụng
táo Khẩu ngữ, dùng để chỉ tình trạng khó đi đại tiện. Ví dụ: Dạo này tôi hay táo, chắc do ngủ thất thường và ít uống nước.
táo bón Y học, trung tính, thường dùng trong văn nói và viết. Ví dụ: Anh ấy bị táo bón mấy ngày nay.
tiêu chảy Y học, trung tính, thường dùng trong văn nói và viết. Ví dụ: Em bé bị tiêu chảy do ăn phải thức ăn ôi thiu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại quả táo trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, nông nghiệp hoặc y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nông nghiệp hoặc y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại quả táo hoặc tình trạng táo bón.
  • Tránh dùng "táo" khi cần diễn đạt rõ ràng hơn về loại táo cụ thể hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi nói tắt về táo bón.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "táo bón" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
  • Trong văn viết, nên làm rõ nghĩa khi dùng từ "táo" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'bị', 'trở nên'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (ngọt, chua). Tính từ: Kết hợp với danh từ (bón, ruột).
cam quýt ổi xoài chuối dứa nho mận đào