Chuối

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây ăn quả nhiệt đới, thân ngầm, lá có bẹ to ôm lấy nhau thành một thân giả hình trụ, quả dài hơi cong, xếp thành buồng gồm nhiều nải.
Ví dụ: Ngoài bờ ao có một hàng chuối đang trổ buồng.
2.
danh từ
Cây trồng giống như cây chuối.
Nghĩa 1: Cây ăn quả nhiệt đới, thân ngầm, lá có bẹ to ôm lấy nhau thành một thân giả hình trụ, quả dài hơi cong, xếp thành buồng gồm nhiều nải.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn nhà em có một cây chuối lá xanh mướt.
  • Bố chỉ cho em buồng chuối nặng trĩu trong vườn.
  • Con chim sẻ đậu trên tàu lá chuối rộng như cái quạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa mưa tới, bụi chuối sau nhà lớn vọt, lá xoè ra như những cánh buồm xanh.
  • Bà bảo buồng chuối đổ oằn là dấu hiệu cây đã cho quả chín dần.
  • Nhìn thân giả của cây chuối, em hiểu vì sao lá ôm nhau thành cột tròn vững chãi.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bờ ao có một hàng chuối đang trổ buồng.
  • Mỗi lần đi qua vườn, tiếng lá chuối va vào gió nghe như tiếng áo người xưa.
  • Cây chuối trổ hoa tím, lặng lẽ nuôi dần từng nải quả, kiên nhẫn như một lời hứa xanh.
  • Giữa trưa nắng, bóng lá chuối che mát, mùi nhựa non thoáng qua khiến lòng dịu lại.
Nghĩa 2: Cây trồng giống như cây chuối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại quả phổ biến trong bữa ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các đặc điểm sinh học hoặc kinh tế của cây chuối.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc đời sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nông nghiệp hoặc nghiên cứu về thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại cây hoặc quả cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến thực vật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ giống chuối cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại quả khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "chuối" trong tiếng lóng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nải chuối", "buồng chuối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (chín, xanh), và động từ (ăn, trồng).