Nhãn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây ăn quả, thân to, quả tròn mọc thành chùm, có vỏ màu nâu nhạt, hạt thường đen, cùi trắng, vị ngọt.
Ví dụ:
Nhãn chín đầu vụ ăn giòn, vị ngọt đậm.
2.
danh từ
Mảnh giấy nhỏ dán ở ngoài một vật để ghi tên và ghi tóm tắt những điều cốt yếu về vật đó, như loại gì, của ai, nơi sản xuất, v.v.
Ví dụ:
Tôi luôn đọc kỹ nhãn hàng trước khi mua.
Nghĩa 1: Cây ăn quả, thân to, quả tròn mọc thành chùm, có vỏ màu nâu nhạt, hạt thường đen, cùi trắng, vị ngọt.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn nhà em có cây nhãn sai quả, tròn và ngọt lịm.
- Mẹ bóc vỏ nhãn, lộ ra cùi trắng và hạt đen ở giữa.
- Chúng em đứng dưới gốc nhãn, nhặt những quả chín rụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến mùa, cả vườn nhãn thơm lừng, ong bướm kéo về ríu rít.
- Bóc lớp vỏ nâu mỏng, múi nhãn trắng trong hiện ra, ngọt mát đầu lưỡi.
- Cây nhãn đầu ngõ như chiếc ô xanh, che nắng cho lũ học trò tan trường.
3
Người trưởng thành
- Nhãn chín đầu vụ ăn giòn, vị ngọt đậm.
- Giữa trưa Hè, ngồi dưới tán nhãn nghe tiếng lá thở, tôi thấy thời gian chậm lại.
- Một chùm nhãn thơm có thể đưa ta trở về những mùa quê cũ, nơi bàn tay mẹ lách tách tách vỏ.
- Sau cơn mưa, quả nhãn long lanh nước, ngọt càng thêm ngọt.
Nghĩa 2: Mảnh giấy nhỏ dán ở ngoài một vật để ghi tên và ghi tóm tắt những điều cốt yếu về vật đó, như loại gì, của ai, nơi sản xuất, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dán nhãn lên vở để ghi tên và lớp của em.
- Mẹ bảo em đọc nhãn chai sữa trước khi uống.
- Em viết nhãn cho hộp bút để khỏi bị lẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan cẩn thận dán nhãn cho từng ngăn hồ sơ, nhìn vào là biết ngay đồ gì ở đâu.
- Thầy dặn phải xem kỹ nhãn sản phẩm trước khi làm thí nghiệm trong phòng lab.
- Chiếc hộp quà có nhãn nhỏ ghi lời chúc, trông vừa gọn vừa tinh tế.
3
Người trưởng thành
- Tôi luôn đọc kỹ nhãn hàng trước khi mua.
- Một chiếc nhãn rõ ràng tiết kiệm cho khách hàng cả núi câu hỏi thừa.
- Nhãn chai rượu kể một câu chuyện: vùng nho, năm mùa, và chút tự hào của người làm.
- Đừng để cái nhãn người khác dán lên quyết định bạn là ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây ăn quả, thân to, quả tròn mọc thành chùm, có vỏ màu nâu nhạt, hạt thường đen, cùi trắng, vị ngọt.
Nghĩa 2: Mảnh giấy nhỏ dán ở ngoài một vật để ghi tên và ghi tóm tắt những điều cốt yếu về vật đó, như loại gì, của ai, nơi sản xuất, v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhãn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật dùng để dán lên sản phẩm, hàng hóa. Ví dụ: Tôi luôn đọc kỹ nhãn hàng trước khi mua. |
| mác | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng cho nhãn hiệu sản phẩm, quần áo. Ví dụ: Cái áo này còn nguyên mác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại trái cây hoặc mảnh giấy ghi thông tin trên sản phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả thông tin sản phẩm hoặc trong các bài viết về nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh vật hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đóng gói sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "nhãn" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại trái cây hoặc thông tin sản phẩm.
- Tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "nhãn lồng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhãn" trong các ngữ cảnh khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
- Khác biệt với từ "mác" thường dùng để chỉ thương hiệu hoặc nhãn hiệu.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây nhãn", "nhãn hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngọt", "chua"), động từ ("trồng", "thu hoạch"), và lượng từ ("một", "nhiều").
