Cam
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây ăn quả, lá to, hoa màu trắng, quả tròn, bé hơn quả bưởi, vỏ mỏng, khi chín thường có màu vàng đỏ, vị ngọt hoặc chua.
Ví dụ:
Quầy bán cam hôm nay rất tươi.
2.
danh từ
Tên gọi chung một số bệnh dai dẳng ở trẻ em, thường do suy dinh dưỡng sinh ra.
Ví dụ:
Bác sĩ giải thích bé có biểu hiện cam do thiếu dinh dưỡng.
3.
danh từ
Chi tiết máy có thể làm chi tiết máy khác chuyển động qua lại theo quy luật nhất định, nhờ hình dạng đặc biệt của mặt tiếp xúc của nó.
Ví dụ:
Trục cam đồng bộ với trục khuỷu.
4.
động từ
Cảm thấy có thể bằng lòng làm việc gì đó hoặc trước việc gì đó.
Ví dụ:
Tôi cam chịu trách nhiệm.
Nghĩa 1: Cây ăn quả, lá to, hoa màu trắng, quả tròn, bé hơn quả bưởi, vỏ mỏng, khi chín thường có màu vàng đỏ, vị ngọt hoặc chua.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua cam ngọt về cho cả nhà.
- Con bóc vỏ quả cam rồi chia cho bạn.
- Vườn nhà bà có cây cam sai trĩu quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước cam mới vắt thơm mát, uống vào thấy tỉnh người.
- Bác nông dân tỉa cành để cây cam ra quả đều hơn.
- Hương hoa cam phảng phất cả lối nhỏ sau vườn.
3
Người trưởng thành
- Quầy bán cam hôm nay rất tươi.
- Một múi cam chua đủ kéo tôi về ký ức mùa gặt.
- Anh nhặt vỏ cam, vo tròn trong tay như giữ lại chút nắng.
- Giọt tinh dầu cam bắn ra, thơm sắc và hơi đắng nơi đầu lưỡi.
Nghĩa 2: Tên gọi chung một số bệnh dai dẳng ở trẻ em, thường do suy dinh dưỡng sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bé hàng xóm bị cam nên ăn kém.
- Mẹ đưa em đi khám cam ở trạm y tế.
- Cô dặn phải ăn đủ chất để không bị cam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con nít bị cam thường gầy yếu và hay quấy khóc.
- Bà bảo phải tẩy giun định kỳ kẻo cam đeo dính.
- Ở quê, người ta hay gọi nhiều chứng bệnh vặt của trẻ là cam.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ giải thích bé có biểu hiện cam do thiếu dinh dưỡng.
- Ngày trước, chữ cam gói ghém cả nỗi lo nghèo đói và thiếu thốn.
- Chữa cam không chỉ cho thuốc, còn phải thay đổi bữa ăn của trẻ.
- Câu chuyện về cam nhắc ta chăm sóc trẻ nhỏ bằng hiểu biết, không chỉ bằng mẹo dân gian.
Nghĩa 3: Chi tiết máy có thể làm chi tiết máy khác chuyển động qua lại theo quy luật nhất định, nhờ hình dạng đặc biệt của mặt tiếp xúc của nó.
1
Học sinh tiểu học
- Trên mô hình, trục cam làm cần gạt nhấp nhô.
- Thầy chỉ cho chúng em bánh cam trong động cơ.
- Cam quay, con trượt đi lên rồi đi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cam trong máy khâu điều khiển kim lên xuống nhịp nhàng.
- Hình dạng cam quyết định chuyển động của cò mổ.
- Khi lệch pha, cam gây rung và máy chạy không êm.
3
Người trưởng thành
- Trục cam đồng bộ với trục khuỷu.
- Thiết kế biên dạng cam là chìa khóa để đạt chuyển động mong muốn.
- Một sai số nhỏ ở cam có thể nhân lên thành tiếng gõ khó chịu toàn máy.
- Cam tốt khiến cơ cấu chạy êm như có nhạc trưởng vô hình.
Nghĩa 4: Cảm thấy có thể bằng lòng làm việc gì đó hoặc trước việc gì đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con cam trực nhật hôm nay.
- Em cam xin lỗi vì làm bể cốc.
- Bạn ấy cam ở lại tập thêm sau giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi cam nhận phần việc khó hơn để kịp hạn.
- Nó cam chịu phạt vì đã nói dối.
- Nhóm em cam thử cách làm mới, dù hơi mạo hiểm.
3
Người trưởng thành
- Tôi cam chịu trách nhiệm.
- Nếu anh cam bước chậm lại, ta sẽ hiểu nhau hơn.
- Cô ấy cam đổi kế hoạch để giữ cân bằng gia đình.
- Có những lần ta cam chờ, vì biết vội vàng sẽ hỏng mất duyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây ăn quả, lá to, hoa màu trắng, quả tròn, bé hơn quả bưởi, vỏ mỏng, khi chín thường có màu vàng đỏ, vị ngọt hoặc chua.
Nghĩa 2: Tên gọi chung một số bệnh dai dẳng ở trẻ em, thường do suy dinh dưỡng sinh ra.
Nghĩa 3: Chi tiết máy có thể làm chi tiết máy khác chuyển động qua lại theo quy luật nhất định, nhờ hình dạng đặc biệt của mặt tiếp xúc của nó.
Nghĩa 4: Cảm thấy có thể bằng lòng làm việc gì đó hoặc trước việc gì đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cam | Thể hiện sự chấp thuận, bằng lòng hoặc chấp nhận một điều gì đó, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (khi đi với 'chịu'). Ví dụ: Tôi cam chịu trách nhiệm. |
| bằng lòng | Trung tính, thể hiện sự đồng thuận, không phản đối. Ví dụ: Cô ấy bằng lòng với cuộc sống hiện tại. |
| chấp nhận | Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, thể hiện sự tiếp nhận một điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy chấp nhận thử thách mới. |
| phản đối | Trung tính, thể hiện sự không đồng tình, chống lại. Ví dụ: Họ phản đối quyết định của ban giám đốc. |
| từ chối | Trung tính, thể hiện sự không chấp thuận, không nhận. Ví dụ: Cô ấy từ chối lời cầu hôn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại quả hoặc cảm giác đồng ý, hài lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc kỹ thuật cơ khí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong cơ khí để chỉ chi tiết máy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi nói về quả cam hoặc cảm giác đồng ý.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quả cam, cảm giác đồng ý hoặc chi tiết máy trong cơ khí.
- Tránh dùng từ này khi không rõ ngữ cảnh, dễ gây hiểu nhầm.
- Có thể thay thế bằng từ đồng nghĩa hoặc cụm từ khác khi cần rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "cam".
- Phân biệt rõ với từ "cam" trong tiếng Anh (màu sắc).
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
