Mít

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây ăn quả thân to, có nhựa mủ, quả lớn, ngoài vỏ có gai, trong chứa nhiều múi có vị ngọt thơm.
Ví dụ: Đầu ngõ có cây mít cổ thụ, năm nào cũng cho quả.
2.
động từ
Hoàn toàn không biết gì cả, vì dốt.
Ví dụ: Vụ này tôi mít, nhờ anh giải thích giùm.
Nghĩa 1: Cây ăn quả thân to, có nhựa mủ, quả lớn, ngoài vỏ có gai, trong chứa nhiều múi có vị ngọt thơm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngoài vườn nhà em có một cây mít sai trái.
  • Mẹ bóc múi mít vàng ươm cho cả nhà ăn tráng miệng.
  • Quả mít chín thơm lừng khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại dặn khi cắt mít phải đeo găng vì nhựa rất dính.
  • Hè về, con đường làng thơm mùi mít chín lẫn với mùi rơm mới.
  • Cô bán hàng khéo tay tách từng múi mít, xếp gọn vào hộp trong suốt.
3
Người trưởng thành
  • Đầu ngõ có cây mít cổ thụ, năm nào cũng cho quả.
  • Mùi mít chín trộn với hơi đất sau cơn mưa làm chiều quê như đậm hơn.
  • Anh bạn tôi mê giống mít nghệ, bảo múi dày, giòn, ngọt thanh khó quên.
  • Ngồi gỡ từng múi mít, tôi chợt nhớ tiếng dao bửa quả, nhớ nhựa mủ dính tay của những mùa cũ.
Nghĩa 2: Hoàn toàn không biết gì cả, vì dốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy mới học nên còn mít bài này.
  • Con hỏi gì về cờ vua là bố mít luôn.
  • Em chưa hiểu bài, về nhà em mít cách làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhắc tới lịch sử triều Trần là tớ mít, phải học lại từ đầu.
  • Cô hỏi công thức mới, cả nhóm tụi mình mít, chỉ biết nhìn nhau cười trừ.
  • Bạn ấy bảo nghe tiếng Anh mà như mít, không bắt được ý chính.
3
Người trưởng thành
  • Vụ này tôi mít, nhờ anh giải thích giùm.
  • Không đọc tài liệu thì vào họp là mít ngay, nói cũng chẳng trúng ý ai.
  • Cứ ôm đồm nhiều lĩnh vực, cuối cùng lĩnh vực nào cũng mít, chỉ giỏi gật gù.
  • Có lúc phải chấp nhận mình mít để học lại từ nền, đỡ tự ái mà tiến nhanh hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Mít" thường dùng để chỉ loại quả hoặc ám chỉ ai đó không biết gì, thường mang tính hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường chỉ xuất hiện khi nói về cây trồng hoặc trong các bài viết về nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về nông nghiệp hoặc thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Mít" khi chỉ quả mang sắc thái trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
  • Khi chỉ người "mít đặc", mang sắc thái hài hước, thân thiện, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng "mít" để chỉ quả trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc nông nghiệp.
  • Dùng "mít đặc" để chỉ ai đó không biết gì, nhưng nên tránh trong các tình huống trang trọng.
  • Tránh dùng "mít" để chỉ người trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen (quả) và nghĩa bóng (người không biết gì).
  • "Mít đặc" có thể bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ điệu khi dùng "mít đặc" để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mít" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mít" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mít" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mít" thường kết hợp với lượng từ (như "một", "nhiều") và tính từ (như "ngọt", "thơm"). Khi là động từ, nó có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn").