Múi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần của quả, có màng bọc riêng rẽ, chứa hạt.
2.
danh từ
Phần có hình giống như các muối quả ở bắp thịt và một số vật.
3.
danh từ
Phần mặt đất giới hạn bởi hai kinh tuyến.
4.
danh từ
Phần góc của mảnh vải, chăn, v.v. hoặc đầu nối của sợi dây
5.
danh từ
Mảnh nhỏ tách ra từ một tấm lớn
6.
danh từ
Mối buộc, nút buộc
7.
danh từ
Giáp mối của hai đường giao thông Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phần của quả như múi cam, múi bưởi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả chi tiết cấu trúc của vật thể hoặc địa lý, như múi giờ, múi đất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động, ví dụ như "múi cơ bắp".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong địa lý (múi giờ) hoặc kỹ thuật (múi dây).
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "múi" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể trang trọng hoặc không tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một phần cụ thể của vật thể hoặc khái niệm.
- Tránh dùng khi không có sự phân chia rõ ràng hoặc không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "phần" nếu không cần nhấn mạnh sự tách biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "múi" với "miếng" do cách phát âm tương tự.
- "Múi" thường chỉ phần có sự tách biệt tự nhiên, khác với "miếng" là phần cắt ra.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "múi cam", "múi giờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
