Nếp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Loài lúa cho gạo hạt to và trắng, nấu chín thì trong và dẻo, thường dùng thối xôi, làm bánh.
2.
tính từ
(dùng sau d., trong một số tổ hợp). Từ dùng trong tên gọi để phân loại một vài thứ ngũ cốc cho hạt trắng và ăn dẻo, một vài thứ cây ăn quả hoặc một vài thứ thực phẩm loại ngon; phân biệt với tẻ.
3.
danh từ
Vết hàn trên bề mặt nói bị gặp lại của vải, lụa, da, vv.
4.
danh từ
Lối, cách sống, hoạt động đã trở thành thói quen.
5.
danh từ
(id.). Từ dùng chỉ từng đơn vị nhà ở không lớn lắm. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại gạo hoặc thói quen, ví dụ "gạo nếp", "nếp sống".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết về loại gạo, thói quen hoặc cấu trúc nhà ở, ví dụ "nếp nhà".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về thói quen hoặc lối sống, ví dụ "nếp sống thanh bình".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "nếp" mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết, nhưng thân thiện và gần gũi trong khẩu ngữ.
- Thường gợi cảm giác quen thuộc, truyền thống và ổn định.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất dẻo của gạo hoặc thói quen đã định hình.
- Tránh dùng "nếp" khi cần diễn tả sự mới mẻ hoặc thay đổi.
- "Nếp" có thể bị nhầm lẫn với "tẻ" khi nói về gạo, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "nếp" với "tẻ" do cả hai đều chỉ loại gạo.
- "Nếp" trong "nếp sống" có thể bị hiểu nhầm là chỉ gạo nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, tính từ. Trong câu, "nếp" có thể làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khác khi làm định ngữ (ví dụ: nếp sống, nếp nhà). Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: nếp gạo, nếp vải).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nếp gạo, nếp sống), tính từ (nếp dẻo), và động từ (nấu nếp).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
