Phiến
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật hình khối có bề mặt bằng phẳng, vuông vắn.
Ví dụ:
Anh đặt tách trà lên một phiến đá phẳng ngoài hiên.
Nghĩa: Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật hình khối có bề mặt bằng phẳng, vuông vắn.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đặt một phiến gỗ lên bàn để chúng em tập cưa.
- Bé nhặt được một phiến đá phẳng bên bờ ao.
- Cô ghép các phiến bìa lại để làm mặt đồng hồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn kê một phiến gạch dưới chân tủ để tủ đứng thẳng.
- Trên sân trường, những phiến đá lát đường nằm đều tăm tắp.
- Người thợ dùng phiến kính trong suốt che mặt khung tranh.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt tách trà lên một phiến đá phẳng ngoài hiên.
- Những phiến gạch cũ rỗng tiếng, bước qua nghe như chạm vào ký ức sân nhà.
- Họ chống tạm mái hiên bằng vài phiến gỗ, mong qua mùa mưa gió.
- Dưới ánh nắng, các phiến kính trên cao phản chiếu thành những mảng sáng lấp lóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để chỉ từng đơn vị những vật hình khối có bề mặt bằng phẳng, vuông vắn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiến | Trung tính, dùng để chỉ một đơn vị vật chất có hình dạng phẳng, thường là hình khối. Ví dụ: Anh đặt tách trà lên một phiến đá phẳng ngoài hiên. |
| tấm | Trung tính, phổ biến, dùng cho vật mỏng, phẳng, có kích thước tương đối lớn. Ví dụ: Người thợ cẩn thận đặt từng tấm kính lên khung cửa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các vật liệu xây dựng hoặc địa chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể, chi tiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, địa chất, và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác hình dạng và đặc điểm của vật liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vật liệu hoặc hình khối.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu như "phiến đá", "phiến gỗ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "miếng" khi không chú ý đến hình dạng và kích thước.
- Khác biệt với "tấm" ở chỗ "phiến" thường chỉ vật dày hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phiến đá", "phiến gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ kích thước hoặc chất liệu, ví dụ: "phiến lớn", "phiến mỏng".
