Tảng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối chất rắn tương đối lớn.
Ví dụ:
Chiếc xe khựng lại vì vướng một tảng đá giữa đường.
2.
danh từ
(thường nói đá tảng). Hòn đá to đẽo thành hình khối đều, dùng kê chân cột nhà.
Ví dụ:
Cột cái của gian giữa đặt trên đá tảng chạm thô mà chắc.
3.
động từ
Giả tảng (nói tắt).
Ví dụ:
Anh tảng như không nghe thấy, rồi lẳng lặng bước qua.
Nghĩa 1: Khối chất rắn tương đối lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua một tảng đường về nấu nước chanh.
- Bạn nhỏ bưng một tảng băng lên rồi nhanh tay thả vào chậu.
- Ngoài sân có một tảng đất khô cứng lại sau mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con sông trôi mang theo những tảng bèo kết lại, nhìn như chiếc thảm xanh.
- Người thợ đục dần tảng đá, mỗi nhát búa vang giòn trong buổi sớm.
- Trong tủ đông, nước trái cây đóng thành tảng, phải đợi tan mới rót ra được.
3
Người trưởng thành
- Chiếc xe khựng lại vì vướng một tảng đá giữa đường.
- Nhiều kỷ niệm lâu ngày cũng đóng thành tảng, chạm vào là lạnh buốt cả lòng.
- Anh thợ xây kê tạm tảng gạch vỡ làm bệ, nghe thì vụng nhưng lại chắc tay.
- Giữa bãi bùn, những tảng đất khô nổi lên, gợi cảm giác khắc nghiệt của nắng gió.
Nghĩa 2: (thường nói đá tảng). Hòn đá to đẽo thành hình khối đều, dùng kê chân cột nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Ông thợ đặt cột gỗ lên một đá tảng vuông vức.
- Bên hiên nhà cổ còn giữ chiếc đá tảng làm chân cột.
- Bố chỉ cho em thấy đá tảng kê cột để nhà vững hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi nhà rường đứng trên những đá tảng phẳng lì, nhìn vững như bắp.
- Bác thợ nắn lại mặt đá tảng cho khít, rồi mới dựng cột lên.
- Trong buổi tham quan đình làng, thầy dặn chúng tôi để ý những đá tảng kê chân cột.
3
Người trưởng thành
- Cột cái của gian giữa đặt trên đá tảng chạm thô mà chắc.
- Bề mặt đá tảng phải thật phẳng, chỉ một gờ nhỏ cũng có thể làm cột nghiêng theo năm tháng.
- Nhìn hệ chân tảng đều tăm tắp, tôi thấy rõ sự tinh xảo của thợ xưa.
- Tiếng búa chát chúa trên đá tảng gợi lại mùi vôi vữa và bóng mồ hôi của bao thế hệ thợ nề.
Nghĩa 3: Giả tảng (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị đau nhưng cố tảng như không sao.
- Em làm vỡ cốc, bối rối quá nên tảng là không biết.
- Bạn Minh tảng mệt để chơi tiếp với cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy nghe phê bình thì tảng như chuyện chẳng liên quan.
- Thằng bạn lỡ lời, bèn tảng sang chuyện khác cho đỡ ngượng.
- Nó tảng bình thản, nhưng ánh mắt đã kịp nói ra hết.
3
Người trưởng thành
- Anh tảng như không nghe thấy, rồi lẳng lặng bước qua.
- Có lúc người ta tảng bình thản để giữ thể diện, mà lòng thì rối như chỉ.
- Cô tảng bâng quơ, đổi chủ đề, mong che đi vết nứt trong câu chuyện.
- Tảng mãi thành thói quen, đến khi cần thật lòng lại lúng túng giữa chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối chất rắn tương đối lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tảng | Trung tính, dùng để chỉ một phần vật chất rắn có kích thước lớn, thường không đều. Ví dụ: Chiếc xe khựng lại vì vướng một tảng đá giữa đường. |
| khối | Trung tính, chỉ vật thể có hình dạng nhất định hoặc tập hợp vật chất. Ví dụ: Một khối đá lớn chắn ngang đường. |
| mảnh | Trung tính, chỉ phần nhỏ bị tách ra từ một vật lớn hơn. Ví dụ: Mảnh vỡ của chiếc gương. |
Nghĩa 2: (thường nói đá tảng). Hòn đá to đẽo thành hình khối đều, dùng kê chân cột nhà.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tảng | Trung tính, dùng trong kiến trúc cổ để chỉ loại đá kê cột nhà. Ví dụ: Cột cái của gian giữa đặt trên đá tảng chạm thô mà chắc. |
| đá tảng | Trung tính, chỉ loại đá lớn dùng làm nền móng. Ví dụ: Ngôi nhà được xây trên những đá tảng vững chắc. |
Nghĩa 3: Giả tảng (nói tắt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tảng | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ hành động cố tình che giấu sự thật hoặc cảm xúc. Ví dụ: Anh tảng như không nghe thấy, rồi lẳng lặng bước qua. |
| giả tảng | Trung tính, mang sắc thái che giấu sự thật, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta giả tảng không biết gì về chuyện đó. |
| giả vờ | Trung tính, chỉ hành động làm ra vẻ không thật, phổ biến trong khẩu ngữ. Ví dụ: Cô bé giả vờ ngủ để không phải làm bài tập. |
| vờ | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ hành động làm ra vẻ không thật. Ví dụ: Anh ta vờ như không nghe thấy. |
| bộc lộ | Trung tính, chỉ việc thể hiện rõ ràng ra bên ngoài những gì có bên trong. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình. |
| thú nhận | Trung tính, mang sắc thái thừa nhận lỗi lầm hoặc sự thật. Ví dụ: Cuối cùng anh ta cũng thú nhận mọi chuyện. |
| nói thật | Trung tính, chỉ việc phát biểu đúng sự thật. Ví dụ: Bạn nên nói thật với cô ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật thể lớn, đặc biệt là đá, ví dụ "tảng đá".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các mô tả địa lý hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ví dụ "tảng đá lớn chắn đường".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng hoặc địa chất để chỉ các khối đá lớn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là mô tả, không mang tính trang trọng.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết khi cần mô tả vật thể lớn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả các vật thể lớn, đặc biệt là đá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tinh tế hoặc trừu tượng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "tảng đá".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật thể lớn khác như "khối" hoặc "cục".
- Khác biệt với "khối" ở chỗ "tảng" thường chỉ các vật thể tự nhiên, không nhất thiết có hình dạng đều đặn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "một", "cái" để chỉ số lượng hoặc xác định.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tảng đá", "cái tảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đặt, kê), và lượng từ (một, vài).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
