Thú nhận

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói ra và nhận là có điều không hay nào đó của mình.
Ví dụ: Tôi thú nhận đã xử lý công việc thiếu sót.
Nghĩa: Nói ra và nhận là có điều không hay nào đó của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thú nhận với cô là con đã làm rơi bạn’sổ, con xin lỗi.
  • Tớ thú nhận đã quên trực nhật hôm nay.
  • Em thú nhận đã bấm gãy bút của bạn và hứa bồi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình thú nhận đã làm bài cẩu thả nên điểm kém, chẳng thể đổ tại đề khó.
  • Bạn ấy ngập ngừng rồi thú nhận đã nói dối mẹ để đi chơi.
  • Sau một hồi tranh cãi, cậu ta thú nhận chính mình là người làm vỡ cửa kính.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thú nhận đã xử lý công việc thiếu sót.
  • Có lúc, thú nhận lỗi lầm giúp lòng nhẹ đi như mở khóa một căn phòng bí mật.
  • Anh thú nhận đã ghen, và từ đó học cách nói thẳng với người mình yêu.
  • Trước hội đồng, cô bình tĩnh thú nhận sai phạm và xin cơ hội sửa chữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói ra và nhận là có điều không hay nào đó của mình.
Từ đồng nghĩa:
thừa nhận nhận tội nhận lỗi xưng tội
Từ trái nghĩa:
chối tội phủ nhận chối bỏ cãi
Từ Cách sử dụng
thú nhận trung tính – hơi trang trọng; mức độ minh bạch rõ; thường dùng trong pháp lý, quan hệ xã hội Ví dụ: Tôi thú nhận đã xử lý công việc thiếu sót.
thừa nhận trung tính; phạm vi rộng, dùng nhiều trong hành chính/xã hội; nhẹ hơn “thú nhận” Ví dụ: Anh ấy thừa nhận đã làm sai quy trình.
nhận tội trang trọng – pháp lý; mạnh, nhấn vào lỗi phạm pháp Ví dụ: Bị cáo nhận tội trước tòa.
nhận lỗi trung tính – lịch sự; mức độ nhẹ hơn, thiên về quan hệ cá nhân Ví dụ: Tôi nhận lỗi vì đã đến muộn.
xưng tội tôn giáo – nghi lễ; sắc thái trang nghiêm Ví dụ: Anh ta xưng tội với linh mục.
chối tội trang trọng – pháp lý; đối lập trực diện với thừa nhận lỗi phạm Ví dụ: Bị cáo chối tội dù có bằng chứng.
phủ nhận trung tính – trang trọng; rộng, đối lập với việc nhận là có Ví dụ: Cô ấy phủ nhận mọi cáo buộc.
chối bỏ khẩu ngữ – trung tính; sắc thái quyết liệt Ví dụ: Anh ta chối bỏ trách nhiệm của mình.
cãi khẩu ngữ; mạnh, tranh biện để bác điều bị quy Ví dụ: Bị bắt quả tang mà còn cãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thừa nhận lỗi lầm hoặc sai sót cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần trình bày sự thật hoặc thừa nhận trách nhiệm trong các báo cáo hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để thể hiện sự giằng xé nội tâm hoặc sự chuyển biến tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành, trung thực và có phần hối lỗi.
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng hơn trong văn viết.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thừa nhận lỗi lầm hoặc sai sót một cách rõ ràng và trung thực.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần thiết phải thừa nhận công khai.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lỗi lầm hoặc sai sót cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thừa nhận" khi không có yếu tố lỗi lầm.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý sắc thái cảm xúc để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thú nhận lỗi lầm", "thú nhận sự thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "thú nhận tội lỗi", "thú nhận sai sót".