Tự thú

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự mình nhận tội và khai ra các hành động phạm pháp của mình.
Ví dụ: Anh đến đồn công an tự thú sau khi gây tai nạn.
Nghĩa: Tự mình nhận tội và khai ra các hành động phạm pháp của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ làm vỡ cửa kính và mạnh dạn tự thú với cô giáo.
  • Em lỡ lấy bút của bạn, chiều về đã tự thú với mẹ.
  • Cậu bé thấy ân hận nên đến văn phòng trường để tự thú việc vẽ bậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biết không thể trốn tránh mãi, cậu quyết định lên gặp thầy để tự thú chuyện quay cóp.
  • Sau nhiều đêm mất ngủ, anh ta viết đơn tự thú và nộp cho công an phường.
  • Đứng trước hậu quả mình gây ra, bạn chọn tự thú để sửa sai thay vì đổ lỗi.
3
Người trưởng thành
  • Anh đến đồn công an tự thú sau khi gây tai nạn.
  • Đôi khi tự thú không chỉ là nhận tội mà còn là bước đầu giải thoát lương tâm.
  • Cô chọn tự thú, chấp nhận luật pháp, vì biết trốn chạy chỉ kéo dài nỗi dằn vặt.
  • Người đàn ông gõ cửa lúc nửa đêm, run rẩy tự thú về phi vụ mà anh đã tham gia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự mình nhận tội và khai ra các hành động phạm pháp của mình.
Từ đồng nghĩa:
đầu thú thú tội nhận tội tự khai
Từ trái nghĩa:
chối tội phủ nhận cãi tội ngoan cố
Từ Cách sử dụng
tự thú trang trọng, pháp lý; thái độ thành khẩn; mức độ mạnh (nhận trọn trách nhiệm) Ví dụ: Anh đến đồn công an tự thú sau khi gây tai nạn.
đầu thú trang trọng, pháp lý; mạnh hơn (kèm ra trình diện) Ví dụ: Sau nhiều ngày lẩn trốn, hắn quyết định đầu thú.
thú tội trang trọng, tôn giáo/pháp lý; mạnh, tập trung vào việc nhận tội Ví dụ: Anh ấy đứng lên thú tội trước tòa.
nhận tội trung tính, pháp lý; mức độ mạnh vừa (tập trung vào sự thừa nhận) Ví dụ: Bị cáo đã nhận tội tại phiên xét xử.
tự khai trang trọng, pháp lý; trung tính, nhấn vào việc tự mình cung khai Ví dụ: Đối tượng tự khai toàn bộ hành vi phạm tội.
chối tội trung tính, pháp lý; đối lập trực tiếp (không thừa nhận) Ví dụ: Ban đầu bị can một mực chối tội.
phủ nhận trang trọng; mức mạnh vừa, bao quát nhưng dùng nhiều trong pháp lý Ví dụ: Luật sư cho biết thân chủ phủ nhận mọi cáo buộc.
cãi tội khẩu ngữ, pháp lý; sắc thái đối đầu, phủ bác tội Ví dụ: Bị cáo tiếp tục cãi tội trước tòa.
ngoan cố khẩu ngữ/đánh giá; mạnh, từ phê phán việc không nhận tội Ví dụ: Đối tượng ngoan cố không chịu nhận tội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khi nói về pháp luật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo liên quan đến pháp luật hoặc tội phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, kịch bản phim liên quan đến chủ đề tội phạm hoặc tâm lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt trong các tài liệu liên quan đến tố tụng hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến pháp luật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc tích cực, thường gắn liền với sự hối lỗi hoặc trách nhiệm.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc nhận tội một cách tự nguyện và chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc tội phạm.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thú nhận" nhưng "tự thú" nhấn mạnh vào việc tự nguyện và chính thức hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này.
  • Tránh dùng từ này trong các tình huống không nghiêm túc để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tự" và "thú".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tự thú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...