Xưng tội

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Con chiên) tự kể tội lỗi của mình trước linh mục.
Ví dụ: Anh đến nhà thờ xưng tội để tìm sự thanh thản.
Nghĩa: (Con chiên) tự kể tội lỗi của mình trước linh mục.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vào nhà thờ để xưng tội với cha xứ.
  • Bạn nhỏ nhẹ nói thật mọi lỗi của mình khi xưng tội.
  • Em khoanh tay, thành tâm xưng tội trước linh mục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy run nhưng vẫn xưng tội, kể rõ những điều mình làm sai.
  • Sau buổi lễ, cô bé đến tòa cáo giải để xưng tội cùng cha xứ.
  • Bạn quyết định xưng tội, mong nhẹ lòng và bắt đầu lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh đến nhà thờ xưng tội để tìm sự thanh thản.
  • Có những điều kẹt mãi trong ngực, chỉ đến khi xưng tội trước linh mục, tôi mới thở ra được.
  • Chị chọn xưng tội vào buổi chiều tĩnh lặng, để lời thú nhận không bị vấp bởi ồn ã đời thường.
  • Sau chuyến đi dài, anh quỳ xuống xưng tội, như đặt gánh nặng xuống nền đá mát lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc bài viết về tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc phát triển nhân vật trong các tác phẩm có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với bối cảnh tôn giáo.
  • Thuộc văn viết và ngữ cảnh tôn giáo, không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi thức tôn giáo, đặc biệt trong Công giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động thú nhận khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
  • Khác biệt với "thú tội" ở chỗ "xưng tội" thường có tính nghi thức và tôn giáo hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo và nghi thức liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xưng tội với linh mục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (linh mục), phó từ (đã, đang, sẽ), và trạng ngữ chỉ thời gian (hôm qua, hôm nay).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...