Vờ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi thông thường của phù du.
Ví dụ: Tối nay vờ dày đặc ngoài bờ kè.
2.
danh từ
Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thả dưới nước cho cá đến ở; chà.
Ví dụ: Họ cắm vờ ở khúc sông vắng.
3.
động từ
Làm ra vẻ như là..., nhằm cho người ta tưởng thật như thế; như giả vờ.
Ví dụ: Anh vờ quên chuyện cũ.
Nghĩa 1: Tên gọi thông thường của phù du.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều hè, vờ bay là là trên mặt sông.
  • Đèn ngoài hiên bật sáng, vờ kéo đến rất nhiều.
  • Mưa rơi nhẹ, vờ nổi dày trên vũng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm tháng hạ, vờ chớp cánh mỏng quanh bóng đèn hiên.
  • Sau cơn mưa, mặt ao trắng mờ vì vờ nổi lên rồi rơi rụng.
  • Bức màn cửa thu hút cả đàn vờ, làm góc phòng như có bụi bay lấp lánh.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay vờ dày đặc ngoài bờ kè.
  • Đèn câu sáng lên là vờ kéo đến, vòng đời ngắn ngủi mà rực rỡ.
  • Mặt sông như rắc bụi bạc khi vờ nổi lên rồi tan biến.
  • Nhìn vờ lao vào ánh sáng, tôi bất giác nghĩ về những điều bền lâu và những điều chỉ thoáng qua.
Nghĩa 2: Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thả dưới nước cho cá đến ở; chà.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác ngư dân buộc vờ thả xuống sông cho cá trú.
  • Chúng em thấy một bó vờ nằm sát bờ ao.
  • Thuyền chở đầy vờ, chuẩn bị thả xuống đầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội gom cành tre làm vờ, nói cá sẽ tìm chỗ ẩn nấp.
  • Dưới gốc dừa, người ta đan vờ thật dày rồi kéo ra mé kênh.
  • Mùa nước lên, vờ được thả dọc bờ để giữ cá quanh quẩn.
3
Người trưởng thành
  • Họ cắm vờ ở khúc sông vắng.
  • Vờ nằm âm dưới dòng, kéo cá về như một mái nhà thô mộc.
  • Ngư cụ giản dị ấy—mớ vờ kết vội—đôi khi hiệu quả hơn lưới lớn.
  • Đặt vờ đúng chỗ, người hiểu sông ít khi về tay không.
Nghĩa 3: Làm ra vẻ như là..., nhằm cho người ta tưởng thật như thế; như giả vờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy vờ đang ngủ để trêu em.
  • Em vờ không biết, rồi bật cười.
  • Bé vờ khóc để mẹ dỗ dành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu vờ bình thản, nhưng tay vẫn run khẽ.
  • Nó vờ bận học để tránh buổi gặp nhóm.
  • Có lúc ta vờ mạnh mẽ, chỉ để che nỗi ngại ngùng.
3
Người trưởng thành
  • Anh vờ quên chuyện cũ.
  • Cô vờ vô tình, mà ánh mắt lại lộ nhiều hơn giấu.
  • Người ta vờ mệt để thoát một cuộc trò chuyện rỗng.
  • Đôi khi ta vờ không đau, vì chưa sẵn sàng đặt tên cho vết thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi thông thường của phù du.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vờ Chỉ tên gọi thông thường của một loài côn trùng. Ví dụ: Tối nay vờ dày đặc ngoài bờ kè.
phù du Trung tính, khoa học hơn, chỉ loài côn trùng. Ví dụ: Con phù du có vòng đời rất ngắn.
Nghĩa 2: Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thả dưới nước cho cá đến ở; chà.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vờ Chỉ một vật dụng thủ công dùng trong đánh bắt cá. Ví dụ: Họ cắm vờ ở khúc sông vắng.
chà Trung tính, khẩu ngữ, chỉ vật dụng tương tự. Ví dụ: Người dân thường thả chà xuống sông để dụ cá.
Nghĩa 3: Làm ra vẻ như là..., nhằm cho người ta tưởng thật như thế; như giả vờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vờ Hành động cố ý tạo ra một hình ảnh không thật để đánh lừa hoặc che giấu. Ví dụ: Anh vờ quên chuyện cũ.
giả vờ Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động không thật. Ví dụ: Anh ta giả vờ ngủ để tránh phải làm việc.
giả bộ Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động không thật. Ví dụ: Cô ấy giả bộ không nghe thấy gì.
làm bộ Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động không thật. Ví dụ: Đừng làm bộ như không biết gì cả.
bộc lộ Trung tính, trang trọng hơn, chỉ việc thể hiện rõ ràng sự thật. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình.
thể hiện Trung tính, chỉ việc biểu lộ ra ngoài một cách chân thật. Ví dụ: Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giả bộ, không thật lòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành vi hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kịch tính hoặc miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không chân thành.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động giả tạo, không thật lòng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trung thực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để nhấn mạnh sự giả tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giả bộ" nhưng "vờ" thường mang sắc thái nhẹ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được ngữ cảnh phù hợp.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vờ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vờ" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vờ" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "vờ" thường đứng trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vờ" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "vờ" thường kết hợp với các trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.