Phù du

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sâu bọ cánh màng có ấu trùng sống ở nơi nước chảy, dạng trưởng thành chỉ sống trong một thời gian rất ngắn trên không.
Ví dụ: Phù du là loài côn trùng sống trưởng thành rất ngắn ngủi.
Nghĩa: Sâu bọ cánh màng có ấu trùng sống ở nơi nước chảy, dạng trưởng thành chỉ sống trong một thời gian rất ngắn trên không.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều xuống, con phù du bay lấp lánh trên mặt sông.
  • Thầy chỉ cho chúng em con phù du đang đậu trên cành lau.
  • Sau cơn mưa, phù du xuất hiện thành từng đám nhỏ trên bờ nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng trên cầu, em thấy phù du nổi lên rồi bay chớp nhoáng trên mặt nước.
  • Trong giờ sinh học, cô nói phù du trưởng thành chỉ tồn tại rất ngắn rồi rơi xuống nước.
  • Ánh đèn ven sông thu hút cả đàn phù du bay vòng như bụi trắng.
3
Người trưởng thành
  • Phù du là loài côn trùng sống trưởng thành rất ngắn ngủi.
  • Đêm hạ, phù du trỗi dậy từ lòng sông, bay một chốc rồi rã xuống như tàn tro mịn.
  • Ngư dân bảo rằng khi phù du nổi, cá cũng theo dòng mà về gần bờ.
  • Ánh điện bên bến đò quy tụ phù du thành một màn mỏng, chập chờn rồi tan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sâu bọ cánh màng có ấu trùng sống ở nơi nước chảy, dạng trưởng thành chỉ sống trong một thời gian rất ngắn trên không.
Từ đồng nghĩa:
bọ mayfly
Từ Cách sử dụng
phù du khoa học, trung tính, định danh sinh học Ví dụ: Phù du là loài côn trùng sống trưởng thành rất ngắn ngủi.
bọ mayfly khẩu ngữ chuyên ngành, vay mượn tên tiếng Anh, thường dùng trong giới chơi cá cảnh/câu cá Ví dụ: Cá săn bọ mayfly rộ vào chiều tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để chỉ sự ngắn ngủi, tạm bợ của cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về côn trùng và hệ sinh thái nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách khoa học, chuyên ngành khi dùng trong ngữ cảnh sinh học.
  • Có thể mang sắc thái triết lý, sâu sắc khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loài côn trùng sống ngắn hạn hoặc để diễn tả sự ngắn ngủi trong văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc triết lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngắn ngủi khác như "thoáng qua".
  • Trong văn học, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa triết lý.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh sinh học để tránh nhầm lẫn với các loài côn trùng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phù du" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "phù du trên sông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ bé"), động từ (như "sống"), hoặc lượng từ (như "một con").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...