Sâu bọ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách gọi khác côn trùng. Động vật chân đốt, cơ thể chia thành ba phần, có một đôi râu, ba đôi chân, phần lớn có cánh.
Ví dụ : Vườn rau bị sâu bọ tấn công sau đợt nắng rát.
Nghĩa: cách gọi khác côn trùng. Động vật chân đốt, cơ thể chia thành ba phần, có một đôi râu, ba đôi chân, phần lớn có cánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, cây bắp cải có sâu bọ nhỏ đang gặm lá.
  • Con bướm là một loài sâu bọ có cánh đẹp.
  • Mẹ dặn em đậy nắp lọ mứt để sâu bọ không bu vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm mưa, đèn hiên sáng lên là sâu bọ kéo đến vo ve.
  • Trong vườn sinh học, thầy cho xem bộ sưu tập sâu bọ để phân biệt râu, cánh và chân.
  • Bạn Minh trồng hoa nhưng phải che lưới để hạn chế sâu bọ phá nụ non.
3
Người trưởng thành
  • Vườn rau bị sâu bọ tấn công sau đợt nắng rát.
  • Tiếng vo ve của sâu bọ ngoài bờ ruộng khiến chiều hè như dày thêm một lớp âm thanh.
  • Chỉ một kẽ hở trong kho, sâu bọ cũng tìm đường bò vào, kiên nhẫn như nước rỉ.
  • Trước khi phun thuốc, tôi chọn nhặt bớt sâu bọ để giữ lại ong và bướm có ích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : cách gọi khác côn trùng. Động vật chân đốt, cơ thể chia thành ba phần, có một đôi râu, ba đôi chân, phần lớn có cánh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sâu bọ Trung tính–khẩu ngữ; phạm vi nghĩa rộng, bao quát nhóm động vật côn trùng Ví dụ: Vườn rau bị sâu bọ tấn công sau đợt nắng rát.
côn trùng Trung tính–khoa học; mức bao quát tương đương, dùng trong văn bản chuẩn/trang trọng Ví dụ: Côn trùng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài côn trùng gây hại trong nông nghiệp hoặc trong nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về sinh học, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học về sinh học, côn trùng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường gặp trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định chung các loài côn trùng, đặc biệt trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Tránh dùng khi cần chỉ định một loài côn trùng cụ thể, nên thay bằng tên loài cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "sâu bọ gây hại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "côn trùng"; "sâu bọ" thường mang nghĩa rộng hơn và bao gồm cả các loài gây hại.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loài không thuộc nhóm côn trùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh teb, th0ddng l0m che ngef trong ce2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Teb ghbp, khf4ng kbft he4p vdbi phe4 teb 1bbc trbc.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 11b7t df 1eae7u ce2u hob7c sau 1edbf teb 11cnh ngef; cf3 thc th0ddng l0m trung te2m ce7a ce2u danh teb.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0ddng kbft he4p vdbi teb 11cnh ngef, teb che ngef, ve0 teb bcnh phe4.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt