Làm bộ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho ra vẻ khác người, hơn người bằng dáng điệu, cử chỉ, thái độ không được tự nhiên.
2.
động từ
Làm ra vẻ như là. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho ra vẻ khác người, hơn người bằng dáng điệu, cử chỉ, thái độ không được tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm bộ | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giả tạo, khoe khoang, không tự nhiên, đôi khi có ý khinh thường. Ví dụ: |
| ra vẻ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động thể hiện ra bên ngoài một cách không tự nhiên, có ý đồ. Ví dụ: Anh ta ra vẻ hiểu biết lắm dù chẳng biết gì. |
Nghĩa 2: Làm ra vẻ như là.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm bộ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động giả vờ, che giấu sự thật hoặc ý định. Ví dụ: |
| giả bộ | Trung tính, chỉ hành động cố ý tạo ra vẻ ngoài không đúng với sự thật. Ví dụ: Cô ấy giả bộ ngủ để tránh nói chuyện. |
| giả vờ | Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ hành động cố ý tạo ra vẻ ngoài không đúng với sự thật. Ví dụ: Đứa bé giả vờ khóc để được mẹ dỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm ai đó đang cố tỏ ra khác biệt hoặc giả vờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có hành vi giả tạo hoặc không chân thật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích ai đó đang giả vờ hoặc tỏ ra khác biệt một cách không tự nhiên.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thái độ để nhấn mạnh sự giả tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giả vờ" nhưng "làm bộ" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy làm bộ như không biết."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc cách thức như "như", "giả vờ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
