Ra vẻ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có vẻ như là.
Ví dụ:
Anh ta ra vẻ bận rộn để né cuộc trò chuyện.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Có được cái vẻ, cái hình thức bên ngoài.
Nghĩa 1: Có vẻ như là.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ra vẻ buồn khi thua trò chơi.
- Con mèo ra vẻ sợ khi nghe tiếng sấm.
- Em ra vẻ mệt để mẹ cho nghỉ ngơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ra vẻ hiểu bài nhưng mắt vẫn lơ đãng.
- Cô bạn ra vẻ giận, nhưng khóe môi vẫn mím cười.
- Cậu ấy ra vẻ bình tĩnh, dù tay còn run nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ra vẻ bận rộn để né cuộc trò chuyện.
- Cô ra vẻ vô tư, nhưng ánh mắt đã kể hết điều lo lắng.
- Ông chủ ra vẻ cứng rắn, song giọng nói lại hơi chùng xuống.
- Tôi ra vẻ không để tâm, chỉ để cuộc bàn cãi trôi qua êm.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có được cái vẻ, cái hình thức bên ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ai đó đang cố gắng thể hiện một hình ảnh hoặc thái độ nào đó, có thể là giả tạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mỉa mai hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thể hiện sự không chân thành hoặc giả tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giả tạo hoặc không chân thành của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thái độ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giả vờ" nhưng "ra vẻ" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ra vẻ thông minh", "ra vẻ mệt mỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ hoặc danh từ để tạo thành cụm từ miêu tả trạng thái hoặc hành động.
