Giả vờ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ra vẻ như thế nào đó, nhằm cho người ta tưởng thật là như thế.
Ví dụ:
Anh ta giả vờ bận để né cuộc hẹn.
Nghĩa: Làm ra vẻ như thế nào đó, nhằm cho người ta tưởng thật là như thế.
1
Học sinh tiểu học
- Em giả vờ ngủ để trêu mẹ.
- Bé giả vờ làm bác sĩ chữa bệnh cho gấu bông.
- Cậu ấy giả vờ đau bụng để không phải dọn bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy giả vờ bình tĩnh nhưng tay vẫn run nhẹ.
- Minh giả vờ không biết bài để chờ bạn gợi ý.
- Cô bé giả vờ cười vui, che đi nỗi tủi thân mới gặp.
3
Người trưởng thành
- Anh ta giả vờ bận để né cuộc hẹn.
- Có lúc tôi giả vờ mạnh mẽ, vì sợ người thân lo lắng.
- Cô ấy giả vờ vô tình lướt qua, nhưng ánh mắt thì dừng lại khá lâu.
- Hắn giả vờ hối lỗi, lời nào cũng trơn tru như đã tập trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm ra vẻ như thế nào đó, nhằm cho người ta tưởng thật là như thế.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giả vờ | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động cố ý che giấu sự thật hoặc ý định, có thể mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ khi dùng để lừa dối. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta giả vờ bận để né cuộc hẹn. |
| vờ | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ hành động cố ý che giấu sự thật. Ví dụ: Nó vờ ngủ để không phải làm bài tập. |
| giả bộ | Trung tính, khẩu ngữ, nhấn mạnh hành động làm ra vẻ. Ví dụ: Anh ta giả bộ không nghe thấy gì. |
| làm bộ | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ hành động cố ý làm ra vẻ. Ví dụ: Cô ấy làm bộ ngạc nhiên dù đã biết trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động không thật, nhằm che giấu cảm xúc hoặc ý định thật sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để xây dựng nhân vật hoặc tình huống có tính chất lừa dối, tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chân thật, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động không thật, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Có thể thay thế bằng "giả bộ" trong một số ngữ cảnh tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giả bộ", tuy nhiên "giả vờ" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giả vờ ngủ", "giả vờ không biết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
