Vờ vịt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Giả vờ để che giấu điều gì đó, thường là không tốt (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta biết rõ chuyện nhưng vẫn vờ vịt như người ngoài cuộc.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Giả vờ để che giấu điều gì đó, thường là không tốt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy biết làm sai mà vẫn vờ vịt như không có gì.
  • Em làm rơi bút của bạn, rồi vờ vịt nhìn ra cửa sổ.
  • Nó ăn vụng bánh, thấy cô vào liền vờ vịt lau bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó đọc trộm tin nhắn rồi vờ vịt bảo chỉ mượn điện thoại xem giờ.
  • Bạn trễ giờ, gặp cô liền vờ vịt nói do kẹt xe mà không hề xin lỗi.
  • Có điểm kém, nó vờ vịt chuyển chủ đề sang chuyện bóng đá.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta biết rõ chuyện nhưng vẫn vờ vịt như người ngoài cuộc.
  • Cô ấy vờ vịt quan tâm, nhưng ánh mắt lộ vẻ sốt ruột muốn đi sớm.
  • Họp xong, vài người vờ vịt khen cho phải phép rồi lặng lẽ lắc đầu.
  • Đến khi bị hỏi thẳng, anh còn vờ vịt đùa cho qua chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Giả vờ để che giấu điều gì đó, thường là không tốt (nói khái quát).
Từ Cách sử dụng
vờ vịt Khẩu ngữ, sắc thái chê bai, hơi mỉa; mức độ trung bình–mạnh Ví dụ: Anh ta biết rõ chuyện nhưng vẫn vờ vịt như người ngoài cuộc.
giả vờ trung tính, phổ thông; mức độ trung bình Ví dụ: Đừng giả vờ không biết chuyện.
làm bộ khẩu ngữ, hơi chê; mức độ trung bình Ví dụ: Nó làm bộ như không quen ai.
giả đò khẩu ngữ Nam, thân mật; mức độ trung bình Ví dụ: Đừng giả đò ngây thơ nữa.
giả bộ khẩu ngữ, phổ biến; mức độ trung bình Ví dụ: Cậu giả bộ quên hẹn.
đóng kịch khẩu ngữ, chê; mức độ mạnh Ví dụ: Đừng đóng kịch trước mặt tôi.
thành thật trung tính, chuẩn mực; mức độ mạnh, bao quát Ví dụ: Cứ thành thật nói ra cảm xúc của mình.
thật thà khẩu ngữ–trung tính, chỉ phẩm chất; mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy rất thật thà, không vòng vo.
thẳng thắn trang trọng–trung tính, chỉ cách ứng xử; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy thẳng thắn thừa nhận sai lầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giả vờ trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chân thành, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành động giả tạo của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giả vờ" nhưng "vờ vịt" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta vờ vịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian, cách thức hoặc mục đích, ví dụ: "vờ vịt để che giấu".
giả lừa gạt bịp dối che giấu mưu xảo gian