Màu mè

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có cái đẹp nhờ tô vẽ nhiều màu sắc.
Ví dụ: Tấm thiệp cưới thiết kế khá màu mè, nhưng hợp không khí lễ hội.
2.
tính từ
(Nói năng, cư xử) có tính chất hình thức, khách sáo, không chân thật.
Ví dụ: Anh ta gửi email màu mè mà né tránh vấn đề chính.
Nghĩa 1: Có cái đẹp nhờ tô vẽ nhiều màu sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh tường rất màu mè, nhìn vui mắt.
  • Chiếc váy của chị có hoa văn màu mè.
  • Sân khấu đêm hội được trang trí thật màu mè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Album ảnh được chỉnh màu mè nên trông lung linh hơn.
  • Bạn ấy thích bìa vở màu mè để cảm thấy hứng thú học bài.
  • Video quảng cáo dùng hiệu ứng khá màu mè, nhưng coi cũng bắt mắt.
3
Người trưởng thành
  • Tấm thiệp cưới thiết kế khá màu mè, nhưng hợp không khí lễ hội.
  • Cô ấy bảo thích đơn giản, vậy mà chọn nội thất hơi màu mè, khiến phòng nhỏ thêm rối.
  • Trang cá nhân của cậu ấy nhiều khung hình màu mè, như muốn kéo người xem vào một bữa tiệc ánh sáng.
  • Có người mê vẻ màu mè của đời sống thị giác, có người lại thấy nhẹ nhõm trước một gam trầm.
Nghĩa 2: (Nói năng, cư xử) có tính chất hình thức, khách sáo, không chân thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói chuyện hơi màu mè, nghe không thật lắm.
  • Em không cần khen màu mè, chỉ cần nói thật lòng.
  • Cô dặn chúng mình đừng cư xử màu mè, hãy chân thành với bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xin lỗi rất màu mè, nhưng hành động lại không thay đổi.
  • Đừng viết lời chúc màu mè rồi quên hỏi thăm thật sự.
  • Trong buổi thuyết trình, phần mở đầu màu mè khiến người nghe mất tin tưởng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta gửi email màu mè mà né tránh vấn đề chính.
  • Tôi mệt những lời hứa màu mè, thích một cái gật đầu rồi làm cho xong.
  • Có lúc sự tử tế giản dị thuyết phục hơn mọi lời lẽ màu mè.
  • Quan hệ bền lâu không cần màu mè; chỉ cần giữ lời và tôn trọng nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cái đẹp nhờ tô vẽ nhiều màu sắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
màu mè Diễn tả vẻ ngoài nhiều màu sắc, trang trí cầu kỳ. Ví dụ: Tấm thiệp cưới thiết kế khá màu mè, nhưng hợp không khí lễ hội.
sặc sỡ Mạnh, thường mang sắc thái hơi tiêu cực (quá nhiều màu, chói mắt). Ví dụ: Chiếc áo sặc sỡ thu hút mọi ánh nhìn.
loè loẹt Mạnh, tiêu cực (quá nhiều màu, kém tinh tế). Ví dụ: Cô ấy mặc bộ đồ lòe loẹt đến bữa tiệc trang trọng.
đơn sắc Trung tính, mô tả chỉ một màu. Ví dụ: Thiết kế đơn sắc mang lại vẻ thanh lịch.
trắng đen Trung tính, mô tả hai màu cơ bản. Ví dụ: Bức ảnh trắng đen gợi cảm giác hoài cổ.
Nghĩa 2: (Nói năng, cư xử) có tính chất hình thức, khách sáo, không chân thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
màu mè Diễn tả lời nói, hành động thiếu tự nhiên, không thật lòng. Ví dụ: Anh ta gửi email màu mè mà né tránh vấn đề chính.
khách sáo Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự lịch sự quá mức, thiếu tự nhiên. Ví dụ: Anh ấy nói chuyện rất khách sáo, khó gần.
hình thức Tiêu cực, chỉ sự chú trọng vẻ ngoài, thiếu nội dung thực chất. Ví dụ: Mọi thứ chỉ mang tính hình thức, không có ý nghĩa gì.
chân thật Tích cực, chỉ sự thật lòng, không giả dối. Ví dụ: Cô ấy luôn nói chuyện rất chân thật.
thật thà Tích cực, chỉ sự trung thực, không gian dối. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, đáng tin cậy.
tự nhiên Tích cực, chỉ sự thoải mái, không gò bó. Ví dụ: Cách cư xử của cô ấy rất tự nhiên và gần gũi.
thẳng thắn Trung tính đến tích cực, chỉ sự nói thẳng, không vòng vo. Ví dụ: Anh ấy luôn thẳng thắn bày tỏ quan điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về cách ăn mặc, trang trí hoặc hành vi của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh nhằm tạo ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không chân thật hoặc quá mức cần thiết.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán sự giả tạo hoặc quá mức trong cách thể hiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không chân thật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trang trí hoặc làm đẹp khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "giản dị" ở chỗ "màu mè" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất màu mè", "quá màu mè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".