Khách sáo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất xã giao, lịch sự bề ngoài, không thật lòng.
Ví dụ: Anh ta lịch sự nhưng khách sáo, khó đoán cảm xúc thật.
Nghĩa: Có tính chất xã giao, lịch sự bề ngoài, không thật lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ khách sáo, khen em mà mắt nhìn chỗ khác.
  • Cô hàng xóm cười khách sáo khi nhận gói bánh.
  • Bạn mới vào lớp nói chuyện rất khách sáo, không dám thân ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cảm ơn rối rít, nhưng giọng nghe khách sáo hơn là vui thật.
  • Tin nhắn chúc mừng đọc khá khách sáo, như chỉ để cho phải phép.
  • Hai bạn mới quen nói chuyện khách sáo, giữ khoảng cách rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta lịch sự nhưng khách sáo, khó đoán cảm xúc thật.
  • Những lời tán dương khách sáo ở buổi họp khiến tôi thấy xa cách.
  • Cô ấy mỉm cười khách sáo, như dựng một bức tường mỏng giữa hai người.
  • Đừng khách sáo quá; sự chân thành có khi mộc mạc nhưng chạm được lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất xã giao, lịch sự bề ngoài, không thật lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khách sáo Thường dùng để chỉ thái độ, lời nói, cử chỉ mang tính hình thức, xã giao, thiếu sự chân thành, có sắc thái hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta lịch sự nhưng khách sáo, khó đoán cảm xúc thật.
hình thức Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự tuân thủ quy tắc, thiếu chiều sâu hoặc sự thật lòng. Ví dụ: Anh ấy chỉ nói những lời hình thức cho có lệ.
chân thành Tích cực, chỉ sự thật lòng, không giả dối, xuất phát từ cảm xúc thật. Ví dụ: Cô ấy luôn đối xử với mọi người một cách chân thành.
tự nhiên Tích cực, chỉ sự không gò bó, không giả tạo, đúng với bản chất. Ví dụ: Cách nói chuyện của anh ấy rất tự nhiên, không hề khách sáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động lịch sự nhưng không chân thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự bề ngoài, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu bị lạm dụng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra sự lịch sự không chân thành trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự chân thành.
  • Thường dùng trong các tình huống xã hội để chỉ sự xã giao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là lịch sự thật lòng nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác với "lịch sự" ở chỗ "khách sáo" thường không chân thành.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khách sáo", "không khách sáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" hoặc các từ phủ định như "không".