Khoa trương
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cố ý phô bày để làm cho người ta tưởng rằng mình có những mặt hay, tốt, mạnh, quá mức có thật.
Ví dụ:
Anh ấy hay khoa trương mỗi khi nhắc đến công việc.
2.
động từ
Cường điệu hoặc phóng đại quá sự thật để đạt hiệu quả nghệ thuật cần thiết.
Ví dụ:
Tác giả dùng khoa trương để nhấn mạnh tấn bi kịch của nhân vật.
Nghĩa 1: Cố ý phô bày để làm cho người ta tưởng rằng mình có những mặt hay, tốt, mạnh, quá mức có thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đeo cả chùm huy hiệu để khoa trương trước lớp.
- Cậu khoe chiếc balô mới, đi lắc lư qua lại để khoa trương với bạn bè.
- Em làm được việc nhỏ nhưng cứ nói to để khoa trương với cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta lái xe đạp thật nhanh quanh sân chỉ để khoa trương trước nhóm bạn.
- Đăng tấm ảnh chỉnh màu rực rỡ, cậu ấy muốn khoa trương thành tích của mình.
- Đeo chiếc tai nghe to bản, bạn ấy đi ngang như để khoa trương gu công nghệ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hay khoa trương mỗi khi nhắc đến công việc.
- Bữa tiệc bày biện lộng lẫy, như một cách gia chủ khoa trương sự giàu có.
- Trong cuộc họp, cô ta liên tục tên-dropping để khoa trương các mối quan hệ.
- Chút thành công đầu đời dễ khiến người ta khoa trương hơn là lắng lại học hỏi.
Nghĩa 2: Cường điệu hoặc phóng đại quá sự thật để đạt hiệu quả nghệ thuật cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà văn khoa trương tảng mây thành con thuyền để câu chuyện thêm đẹp.
- Trong truyện, tác giả khoa trương sức mạnh của chú bé cho vui.
- Bức tranh khoa trương màu nắng chói hơn ngoài đời để làm nổi cảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thơ khoa trương cơn mưa thành dải lụa xám, tăng sức gợi hình.
- Đạo diễn cố ý khoa trương tiếng sấm để đẩy cảm xúc kịch tính.
- Nhân vật kể chuyện khoa trương chuyến đi như một cuộc viễn chinh cho hấp dẫn.
3
Người trưởng thành
- Tác giả dùng khoa trương để nhấn mạnh tấn bi kịch của nhân vật.
- Trong phê bình, có người cho rằng bộ phim khoa trương bạo lực để gây chú ý.
- Nhạc sĩ khoa trương giai điệu lên đến cực điểm trước khi buông lặng, tạo tương phản.
- Những câu văn khoa trương vừa đủ có thể thắp sáng hiện thực, nhưng quá tay sẽ làm giả giọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cố ý phô bày để làm cho người ta tưởng rằng mình có những mặt hay, tốt, mạnh, quá mức có thật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoa trương | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cố tình phô bày, làm ra vẻ để gây ấn tượng, thường là quá mức hoặc không thật. Ví dụ: Anh ấy hay khoa trương mỗi khi nhắc đến công việc. |
| phô trương | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động cố ý trưng bày, khoe khoang để người khác thấy. Ví dụ: Anh ta thích phô trương sự giàu có của mình. |
| khoe khoang | Tiêu cực, chỉ hành động khoe của cải, tài năng một cách lố bịch, thiếu tế nhị. Ví dụ: Đừng khoe khoang về thành tích của mình quá nhiều. |
| làm màu | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ hành động cố tình tạo vẻ bề ngoài giả tạo để gây chú ý. Ví dụ: Cô ấy chỉ làm màu để được chú ý thôi. |
Nghĩa 2: Cường điệu hoặc phóng đại quá sự thật để đạt hiệu quả nghệ thuật cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoa trương | Mang sắc thái trung tính hoặc tích cực trong ngữ cảnh nghệ thuật, chỉ việc sử dụng sự phóng đại, cường điệu như một thủ pháp để tăng tính biểu cảm, ấn tượng. Ví dụ: Tác giả dùng khoa trương để nhấn mạnh tấn bi kịch của nhân vật. |
| cường điệu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn chương, chỉ việc làm cho sự việc, cảm xúc trở nên mạnh mẽ, lớn hơn thực tế để tăng hiệu quả. Ví dụ: Tác phẩm đã cường điệu hóa nỗi đau của nhân vật. |
| phóng đại | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc làm cho sự vật, sự việc lớn hơn, nhiều hơn so với thực tế. Trong nghệ thuật, nó là một thủ pháp. Ví dụ: Nhà văn đã phóng đại chi tiết để tạo kịch tính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về hành vi của ai đó khi họ phóng đại sự thật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích hành vi xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hiệu ứng nghệ thuật, nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng trong giao tiếp đời thường.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy vào ngữ cảnh.
- Phong cách thường là khẩu ngữ hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phóng đại hoặc cường điệu của một hành động hay lời nói.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không có lý do rõ ràng.
- Thường dùng để chỉ trích hoặc tạo hiệu ứng hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phóng đại" nhưng "khoa trương" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản chính thức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khoa trương quá mức", "khoa trương sự thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, quá), danh từ (sự thật, khả năng), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (hơi, khá).
