Điệu đà

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Có dáng vẻ trông rất điệu.
Ví dụ: Cô ấy ăn mặc điệu đà, nhìn vào là nhận ra ngay.
Nghĩa: (kng.). Có dáng vẻ trông rất điệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé buộc nơ hồng, bước đi rất điệu đà.
  • Chị gái mặc váy xòe, trông điệu đà hẳn lên.
  • Bàn tay bạn Minh đeo vòng nhỏ, đưa lên chào rất điệu đà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn mới chuyển lớp lúc nào cũng nói năng nhẹ tênh, dáng vẻ điệu đà mà không làm quá.
  • Bạn ấy cột tóc cao, phối màu khéo nên trông điệu đà nhưng vẫn dễ chịu.
  • Trong buổi văn nghệ, bước catwalk hơi vụng mà vẫn đủ điệu đà để cả lớp ồ lên.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ăn mặc điệu đà, nhìn vào là nhận ra ngay.
  • Ánh son nhạt và đôi bông tai nhỏ đủ làm gương mặt cô trở nên điệu đà mà tinh tế.
  • Giữa quán cà phê mộc mạc, dáng ngồi điệu đà của cô như một nốt luyến giữa bản nhạc trầm.
  • Không cần phô trương, chiếc khăn lụa khẽ buộc cũng đủ cho phong thái thêm phần điệu đà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Có dáng vẻ trông rất điệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điệu đà Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ người có phong thái, cử chỉ, điệu bộ quá mức chú trọng đến vẻ bề ngoài, có phần làm duyên, làm dáng một cách cố ý, đôi khi gây cảm giác không tự nhiên hoặc hơi phô trương. Có thể mang sắc thái hơi châm biếm hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy ăn mặc điệu đà, nhìn vào là nhận ra ngay.
điệu Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự làm duyên, làm dáng một cách cố ý. Ví dụ: Cô bé ấy rất điệu, lúc nào cũng xoay người tạo dáng trước gương.
tự nhiên Trung tính, tích cực, chỉ sự không gò bó, không làm dáng, không cố ý. Ví dụ: Anh ấy có phong thái rất tự nhiên, không chút khách sáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có phong cách ăn mặc hoặc hành vi cầu kỳ, chú trọng vẻ bề ngoài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh có tính cách hoặc phong cách nổi bật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chú ý đến vẻ bề ngoài, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cầu kỳ, chăm chút về ngoại hình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự khách quan.
  • Thường dùng để miêu tả người, ít khi dùng cho vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kiểu cách" hoặc "chải chuốt" nhưng "điệu đà" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điệu đà", "hơi điệu đà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".