Đỏm dáng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ ngoài đẹp một cách chải chuốt.
Ví dụ:
Anh ấy ăn mặc chỉnh tề, cắt tóc gọn và giày luôn bóng, trông rất đỏm dáng.
Nghĩa: Có vẻ ngoài đẹp một cách chải chuốt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan mặc áo váy sạch sẽ, cột tóc gọn gàng, trông rất đỏm dáng.
- Chú mèo được chải lông bóng mượt, đi điệu đà, nom đỏm dáng.
- Sáng nay, anh trai đánh giày bóng loáng, chỉnh áo ngay ngắn, nhìn đỏm dáng hẳn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bạn mới vào lớp tóc vuốt keo, áo sơ mi phẳng phiu nên trông khá đỏm dáng.
- Trước giờ sinh hoạt, nhỏ bạn thoa chút son dưỡng, buộc khăn gọn gàng, nhìn đỏm dáng nhưng không phô.
- Anh chàng trong câu lạc bộ thích mix đồ tinh tươm, bước đi tự tin, vẻ đỏm dáng nổi bật giữa sân trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ăn mặc chỉnh tề, cắt tóc gọn và giày luôn bóng, trông rất đỏm dáng.
- Sự đỏm dáng của anh không ồn ào; nó nằm ở đường ly quần thẳng và mùi nước thơm nhè nhẹ.
- Cô bước vào quán với mái tóc vào nếp, tông màu trang phục hài hòa, nét đỏm dáng khiến ai cũng ngoái nhìn.
- Một chút đỏm dáng mỗi sáng — lau đôi giày, cài khuy áo khít — đủ để tự tin bước ra phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ ngoài đẹp một cách chải chuốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đỏm dáng | Trung tính đến hơi tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, chỉ sự chải chuốt, điệu đà quá mức. Ví dụ: Anh ấy ăn mặc chỉnh tề, cắt tóc gọn và giày luôn bóng, trông rất đỏm dáng. |
| điệu đà | Hơi tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự làm dáng, chải chuốt quá mức. Ví dụ: Cô ấy điệu đà từ cách ăn mặc đến cử chỉ. |
| luộm thuộm | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự không gọn gàng, thiếu chỉn chu. Ví dụ: Anh ta lúc nào cũng luộm thuộm với quần áo nhăn nhúm. |
| lôi thôi | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự không gọn gàng, thiếu chỉn chu. Ví dụ: Cô bé trông thật lôi thôi với mái tóc rối bù. |
| giản dị | Tích cực, trung tính, chỉ sự đơn giản, không cầu kỳ. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc giản dị nhưng vẫn rất cuốn hút. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có phong cách ăn mặc cầu kỳ, chăm chút.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc bình luận về thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có phong cách thời trang nổi bật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chú ý đến vẻ bề ngoài, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chút về ngoại hình của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự khách quan.
- Thường dùng cho người, ít khi dùng cho vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chải chuốt" nhưng "đỏm dáng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đỏm dáng", "hơi đỏm dáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
