Bóng bẩy

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có vẻ đẹp rực rỡ bề ngoài.
Ví dụ: Chiếc váy lụa đỏ ôm sáng bóng bẩy dưới đèn chiều.
2.
tính từ
(Lời văn) đẹp đẽ, có nhiều hình ảnh.
Ví dụ: Câu quảng cáo bóng bẩy nhưng nội dung chưa chắc đã thật.
Nghĩa 1: Có vẻ đẹp rực rỡ bề ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá mới lau nhìn bóng bẩy dưới nắng.
  • Bộ lông chú mèo vừa tắm trông bóng bẩy.
  • Đôi giày của bố được đánh nên rất bóng bẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt hồ sau cơn mưa phản chiếu bầu trời, nhìn bóng bẩy như gương.
  • Chiếc xe được rửa sạch, nước sơn bóng bẩy làm ai cũng ngoái nhìn.
  • Tóc cô ca sĩ được chải mượt, ánh đèn hắt vào càng thêm bóng bẩy.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy lụa đỏ ôm sáng bóng bẩy dưới đèn chiều.
  • Trong những buổi ra mắt, người ta chuộng vẻ ngoài bóng bẩy hơn là sự giản dị bền bỉ.
  • Anh ta mỉm cười lịch thiệp, bộ suit bóng bẩy che giấu đôi mắt mệt mỏi.
  • Mặt tiền cửa hàng được trang hoàng bóng bẩy, hứa hẹn mà cũng hơi phô.
Nghĩa 2: (Lời văn) đẹp đẽ, có nhiều hình ảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo khen em viết câu văn bóng bẩy và trong sáng.
  • Bài văn tả mưa của bạn rất bóng bẩy, đọc thấy mát rượi.
  • Nhà văn dùng những từ ngữ bóng bẩy để tả cánh đồng lúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài nghị luận của cậu có những đoạn bóng bẩy, hình ảnh đắt giá.
  • Cô nói lời văn quá bóng bẩy mà thiếu dẫn chứng thì chưa thuyết phục.
  • Đoạn mở bài bóng bẩy khiến người đọc muốn đi tiếp vào câu chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Câu quảng cáo bóng bẩy nhưng nội dung chưa chắc đã thật.
  • Có lúc tôi nghi ngại những đoạn văn quá bóng bẩy: chúng ru ngủ lý trí.
  • Anh biên tập cắt bớt chỗ bóng bẩy để câu chữ gọn và đúng ý hơn.
  • Lời phát biểu nghe bóng bẩy, giàu ẩn dụ, nhưng thiếu dữ kiện cứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có vẻ đẹp rực rỡ bề ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bóng bẩy Chỉ vẻ đẹp bên ngoài nổi bật, có thể mang sắc thái tích cực hoặc hơi tiêu cực (chú trọng hình thức). Ví dụ: Chiếc váy lụa đỏ ôm sáng bóng bẩy dưới đèn chiều.
rực rỡ Mạnh, tích cực, trung tính. Ví dụ: Cảnh hoàng hôn rực rỡ trên biển.
lộng lẫy Mạnh, trang trọng, tích cực. Ví dụ: Cô ấy xuất hiện trong bộ váy lộng lẫy.
xấu xí Mạnh, tiêu cực, trung tính. Ví dụ: Một con người xấu xí về cả ngoại hình lẫn tâm hồn.
Nghĩa 2: (Lời văn) đẹp đẽ, có nhiều hình ảnh.
Từ đồng nghĩa:
trau chuốt hoa mỹ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bóng bẩy Chỉ phong cách viết văn, lời nói trau chuốt, giàu hình ảnh, có thể mang sắc thái tích cực (nghệ thuật) hoặc hơi tiêu cực (rườm rà, thiếu tự nhiên). Ví dụ: Câu quảng cáo bóng bẩy nhưng nội dung chưa chắc đã thật.
trau chuốt Trung tính, tích cực, trang trọng. Ví dụ: Lời văn trau chuốt, giàu cảm xúc.
hoa mỹ Trung tính đến hơi tiêu cực, trang trọng. Ví dụ: Anh ta dùng những lời lẽ hoa mỹ để che đậy sự thật.
khô khan Mạnh, tiêu cực, trung tính. Ví dụ: Bài viết khô khan, thiếu sức sống.
mộc mạc Trung tính, tích cực, trang trọng. Ví dụ: Lời văn mộc mạc nhưng chân thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả văn phong hoặc hình thức bên ngoài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, lôi cuốn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tinh tế khi miêu tả vẻ đẹp hoặc văn phong.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp bề ngoài hoặc sự tinh tế của lời văn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chân thực, giản dị.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vẻ đẹp khác như "lộng lẫy" nhưng "bóng bẩy" nhấn mạnh vào sự hào nhoáng bề ngoài.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm văn phong trở nên quá cầu kỳ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bóng bẩy", "khá bóng bẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ.