Óng ả
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bóng mượt và mềm mại.
Ví dụ:
Làn tóc cô ấy óng ả và khỏe.
2.
tính từ
Mềm mại, tha thướt.
Ví dụ:
Dáng áo dài trắng đi qua, bước chân chậm rãi, đường nét óng ả.
Nghĩa 1: Bóng mượt và mềm mại.
1
Học sinh tiểu học
- Mái tóc chị gái óng ả dưới nắng.
- Chiếc lá mới mưa trông xanh và óng ả.
- Bộ lông chú mèo được chải nên óng ả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sợi ruy băng đỏ buộc tóc bạn ấy trông óng ả và nổi bật giữa sân trường.
- Sau cơn mưa, con đường lát đá trở nên sạch và óng ả như vừa được đánh bóng.
- Bờ lúa đang thì con gái, hạt mẩy, lá đòng mướt và óng ả khi gió lướt qua.
3
Người trưởng thành
- Làn tóc cô ấy óng ả và khỏe.
- Ánh đèn quán cũ làm mặt bàn gỗ lên nước, trông óng ả như vừa được lau bằng dầu.
- Vạt lụa trượt qua tay, mát dịu và óng ả, gợi cảm giác muốn chạm thêm lần nữa.
- Vườn sau nhà, tán cam được tưới đều, lá non óng ả như cất giữ một lớp sương mỏng.
Nghĩa 2: Mềm mại, tha thướt.
1
Học sinh tiểu học
- Tà áo dài của mẹ bay óng ả trong gió.
- Dòng suối nhỏ chảy qua làng, nhìn óng ả và hiền.
- Cánh lúa đung đưa óng ả trên cánh đồng chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điệu múa uyển chuyển, tà váy lướt nhẹ, để lại một vệt óng ả trên sân khấu.
- Con đường ven sông uốn lượn, hàng cây nghiêng bóng, cảnh vật như trôi đi óng ả.
- Khúc nhạc đệm êm mềm, lời ca cất lên óng ả, kéo người nghe vào một nhịp thở chậm.
3
Người trưởng thành
- Dáng áo dài trắng đi qua, bước chân chậm rãi, đường nét óng ả.
- Lời nói khẽ khàng mà dẻo, câu chữ xếp nhau óng ả như lụa lùa qua kẽ tay.
- Đêm xuống, con phố bớt ồn, dòng xe trôi đi óng ả, không vấp, không gấp.
- Trong bức tranh thuỷ mặc, nét bút mảnh và mềm, sương núi phủ lên óng ả một nỗi yên bình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bóng mượt và mềm mại.
Từ đồng nghĩa:
bóng mượt mượt mà
Từ trái nghĩa:
xơ xác khô ráp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| óng ả | Diễn tả vẻ đẹp của sự vật có bề mặt phản chiếu ánh sáng, đồng thời có độ mềm mại, mượt mà, thường dùng cho tóc, lông, vải vóc. Mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Làn tóc cô ấy óng ả và khỏe. |
| bóng mượt | Trung tính, diễn tả bề mặt có độ bóng và mượt mà. Ví dụ: Mái tóc cô ấy bóng mượt dưới nắng. |
| mượt mà | Trung tính, nhấn mạnh sự mềm mại, trơn tru, thường đi kèm với vẻ đẹp. Ví dụ: Làn da em bé mượt mà như lụa. |
| xơ xác | Tiêu cực, diễn tả tình trạng khô, rối, thiếu sức sống (thường dùng cho tóc, cây cối). Ví dụ: Sau trận ốm, mái tóc cô ấy trở nên xơ xác. |
| khô ráp | Tiêu cực, diễn tả bề mặt thô, thiếu độ ẩm, không mềm mại. Ví dụ: Bàn tay anh ấy khô ráp vì làm việc nặng. |
Nghĩa 2: Mềm mại, tha thướt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cứng nhắc thô cứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| óng ả | Diễn tả sự mềm mại, uyển chuyển, nhẹ nhàng trong cử động hoặc hình dáng, thường dùng cho dáng người, tà áo. Mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác duyên dáng. Ví dụ: Dáng áo dài trắng đi qua, bước chân chậm rãi, đường nét óng ả. |
| mềm mại | Trung tính, diễn tả sự mềm dẻo, dễ uốn nắn, không cứng. Ví dụ: Dáng người cô ấy mềm mại, uyển chuyển. |
| tha thướt | Tích cực, diễn tả dáng vẻ nhẹ nhàng, uyển chuyển, duyên dáng (thường dùng cho trang phục, dáng đi). Ví dụ: Tà áo dài tha thướt trong gió. |
| uyển chuyển | Tích cực, diễn tả sự mềm dẻo, linh hoạt trong cử động, dáng vẻ. Ví dụ: Điệu múa của cô ấy rất uyển chuyển. |
| cứng nhắc | Tiêu cực, diễn tả sự thiếu linh hoạt, không mềm dẻo trong cử động hoặc thái độ. Ví dụ: Anh ấy có những cử chỉ cứng nhắc. |
| thô cứng | Tiêu cực, diễn tả sự thiếu tinh tế, không mềm mại, thường mang vẻ nặng nề. Ví dụ: Dáng người anh ấy có vẻ thô cứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tóc, vải vóc hoặc da, tạo cảm giác mềm mại và bóng bẩy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả về thời trang hoặc làm đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mềm mại, uyển chuyển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mềm mại, bóng bẩy, thường mang cảm giác tích cực.
- Thích hợp trong văn phong miêu tả, nghệ thuật hơn là văn phong trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mềm mại, bóng bẩy của vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường dùng trong miêu tả thời trang, làm đẹp hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bóng bẩy khác như "bóng loáng" nhưng "óng ả" nhấn mạnh thêm sự mềm mại.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất óng ả", "khá óng ả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ đối tượng có bề mặt như "tóc", "vải".
