Tha thướt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như thướt tha.
Ví dụ:
Cô ấy bước vào quán với dáng đi tha thướt.
Nghĩa: Như thướt tha.
1
Học sinh tiểu học
- Tà áo dài của cô giáo bay tha thướt trong gió.
- Cô múa những bước chân tha thướt trên sân khấu.
- Dãy liễu thả tóc xuống hồ trông thật tha thướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng bước đi tha thướt trong tà áo dài ngày khai giảng.
- Vũ công xoay người, tà váy lượn theo nhịp, mềm như nước, trông thật tha thướt.
- Hàng mây mỏng kéo qua đỉnh núi, đường viền bầu trời hiện ra một nét tha thướt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bước vào quán với dáng đi tha thướt.
- Giữa phố ồn ào, tà áo lụa lặng lẽ vẽ một đường cong tha thướt qua chiều nắng.
- Dáng liễu soi mình bên bờ sông, bóng rủ tha thướt như một câu thơ dài.
- Trong buổi tiệc, cô giữ nhịp nói cười vừa phải, cử chỉ tha thướt mà không phô trương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như thướt tha.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tha thướt | mềm mại, duyên dáng; sắc thái mỹ cảm, văn chương/miêu tả; mức độ khá mạnh nhưng dịu Ví dụ: Cô ấy bước vào quán với dáng đi tha thướt. |
| thướt tha | trung tính–văn chương, mức độ tương đương Ví dụ: Tà áo thướt tha giữa phố chiều. |
| uyển chuyển | trang trọng–văn chương, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Dáng đi uyển chuyển của cô ấy. |
| mềm mại | trung tính, bao quát, mức độ nhẹ Ví dụ: Chiếc váy rơi mềm mại theo bước chân. |
| dịu dàng | trung tính, thiên về cảm xúc dịu, mức độ nhẹ Ví dụ: Dáng người dịu dàng trong tà áo dài. |
| thô kệch | khẩu ngữ–trung tính, sắc thái chê, mức độ mạnh Ví dụ: Dáng đi thô kệch, thiếu mềm mại. |
| vụng về | trung tính, chê nhẹ đến vừa Ví dụ: Bước chân vụng về trong chiếc váy dài. |
| cứng nhắc | trung tính, sắc thái chê, mức độ vừa Ví dụ: Dáng đi cứng nhắc, kém uyển chuyển. |
| quê mùa | khẩu ngữ, chê mạnh về vẻ ngoài Ví dụ: Trang phục quê mùa, thiếu nét tha thướt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng đi hoặc phong thái của ai đó, đặc biệt là phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mềm mại, uyển chuyển trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, mềm mại, thường mang cảm giác tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự uyển chuyển, nhẹ nhàng của dáng đi hoặc phong thái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả phụ nữ hoặc cảnh vật thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thướt tha", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tha thướt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
