Quê mùa

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất, dáng vẻ như của người dân quê chất phác và ít hiểu biết.
Ví dụ: Chiếc váy hoa khiến cô bị nhận xét là hơi quê mùa.
Nghĩa: Có tính chất, dáng vẻ như của người dân quê chất phác và ít hiểu biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo vải thô làm cậu bé trông quê mùa nhưng rất ngoan.
  • Cách nói chuyện của chú hơi quê mùa, nhưng chú thật thà.
  • Mái tóc tết đơn giản khiến cô trông có chút quê mùa mà đáng mến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy ngại cười vì sợ bị chê quê mùa, nhưng nụ cười lại rất chân thành.
  • Ngôi nhà gỗ mộc mạc bị gọi là quê mùa, song nó ấm áp và sạch sẽ.
  • Giữa lớp học hiện đại, chiếc cặp vải cũ bị xem là quê mùa, nhưng nó bền và gắn bó.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy hoa khiến cô bị nhận xét là hơi quê mùa.
  • Anh từng xấu hổ vì giọng nói quê mùa, rồi nhận ra đó là dấu vết tử tế của quê nhà.
  • Có người sợ bị chê quê mùa mà quên mất sự giản dị nhiều khi là vẻ đẹp lâu bền.
  • Trong đám đông bóng bẩy, sự quê mùa lộ ra như một nốt chậm hiền lành giữa bản nhạc vội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất, dáng vẻ như của người dân quê chất phác và ít hiểu biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quê mùa Sắc thái chê bai, mức độ vừa–mạnh; khẩu ngữ–trung tính, đôi khi miệt thị Ví dụ: Chiếc váy hoa khiến cô bị nhận xét là hơi quê mùa.
mộc mạc trung tính–nhẹ, hơi văn chương; không hàm kém hiểu biết như “quê mùa” nên chỉ phù hợp khi nhấn giản dị Ví dụ: Phong cách trang trí khá mộc mạc.
hiện đại trung tính; đối lập về phong cách văn minh, thời thượng Ví dụ: Thiết kế rất hiện đại.
thời thượng mạnh; nhấn hợp mốt, sành điệu Ví dụ: Gu ăn mặc cực kỳ thời thượng.
sang trọng trang trọng; nhấn đẳng cấp, tinh tế Ví dụ: Không gian sang trọng và tinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc hành vi có vẻ không hiện đại, thiếu tinh tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất mộc mạc, chân chất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây cảm giác chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thể hiện sự đối lập giữa nông thôn và thành thị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mộc mạc, thiếu tinh tế của một người hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
  • Có thể thay thế bằng từ "mộc mạc" nếu muốn giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mộc mạc" ở chỗ "quê mùa" thường mang ý chê bai hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quê mùa", "hơi quê mùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".