Diêm dúa

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách ăn mặc) có tính chất phô trương hình thức, màu sắc, sửa sang cho đẹp ra một cách cầu kì.
Ví dụ: Chiếc váy ấy khá diêm dúa.
Nghĩa: (Cách ăn mặc) có tính chất phô trương hình thức, màu sắc, sửa sang cho đẹp ra một cách cầu kì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy mặc chiếc váy rất diêm dúa, đính nhiều hạt lấp lánh.
  • Bạn nhỏ đội chiếc nơ to và áo màu sặc sỡ trông khá diêm dúa.
  • Bộ trang phục biểu diễn của chị có quá nhiều tua rua nên hơi diêm dúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ đồ dạ hội quá diêm dúa khiến cô ấy nổi bật một cách gượng gạo.
  • Cậu ấy chọn chiếc áo khoác diêm dúa, nhiều họa tiết khiến mắt nhìn bị rối.
  • Trên sân khấu, trang phục diêm dúa làm người xem chú ý hơn trang ca hát.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy ấy khá diêm dúa.
  • Cô ta xuất hiện với lớp trang sức dày, váy áo diêm dúa khiến buổi tiệc mất đi vẻ tinh tế.
  • Sự diêm dúa của trang phục che lấp nét đẹp tự nhiên của cô gái.
  • Anh ấy bảo bộ quần áo diêm dúa chỉ hợp ánh đèn sân khấu, không hợp phố chiều mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cách ăn mặc) có tính chất phô trương hình thức, màu sắc, sửa sang cho đẹp ra một cách cầu kì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
diêm dúa Tiêu cực, thường dùng để chỉ cách ăn mặc, trang điểm quá cầu kỳ, lòe loẹt, gây cảm giác phô trương, kém tinh tế. Ví dụ: Chiếc váy ấy khá diêm dúa.
loè loẹt Tiêu cực, chỉ màu sắc hoặc kiểu dáng quá sặc sỡ, gây chói mắt, thiếu tinh tế. Ví dụ: Cô ấy mặc một chiếc váy lòe loẹt đến bữa tiệc.
giản dị Tích cực, trung tính, chỉ sự đơn giản, không cầu kỳ, tự nhiên trong cách ăn mặc, lối sống. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc giản dị nhưng vẫn rất thanh lịch.
thanh lịch Tích cực, trang trọng, chỉ phong cách tinh tế, sang trọng, có gu thẩm mỹ cao. Ví dụ: Bộ trang phục thanh lịch giúp cô ấy nổi bật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách ăn mặc của ai đó một cách không trang nhã.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả phong cách thời trang trong các bài viết bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh rõ nét về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phô trương không cần thiết.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhận xét về sự phô trương trong cách ăn mặc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lộng lẫy" nhưng "diêm dúa" mang ý chê bai hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trang phục diêm dúa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trang phục, màu sắc hoặc các từ chỉ sự vật có thể được trang trí.