Gia sản

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung tài sản của một gia đình.
Ví dụ: Ngôi nhà tổ là phần quan trọng trong gia sản của họ.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung tài sản của một gia đình.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà và mảnh vườn là gia sản của cả nhà em.
  • Ba mẹ giữ sổ đỏ vì đó là gia sản của gia đình.
  • Cái tủ gỗ cũ cũng thuộc gia sản ông bà để lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cha nói ruộng đồng là gia sản, phải biết gìn giữ như giữ mắt mình.
  • Những bức ảnh, bộ bàn thờ và căn nhà ngói hợp thành gia sản của dòng họ.
  • Gia sản không chỉ là đất đai mà còn là những vật dụng quý được truyền lại trong nhà.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà tổ là phần quan trọng trong gia sản của họ.
  • Anh em ngồi lại, kiểm đếm gia sản để chia theo di chúc, ai nấy đều lặng lời.
  • Giữa phố xá thay đổi, mảnh sân gạch và vạt cau còn sót lại như mạch ký ức trong gia sản gia đình.
  • Giữ được nếp nhà, họ xem đó như giữ được sợi dây buộc chặt các đời vào chung một gia sản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ nói chung tài sản của một gia đình.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gia sản Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ tài sản có giá trị lớn, tích lũy hoặc thừa kế qua nhiều thế hệ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ngôi nhà tổ là phần quan trọng trong gia sản của họ.
sản nghiệp Trang trọng, thường chỉ tài sản lớn, có tính chất thừa kế hoặc được gây dựng qua nhiều thế hệ. Ví dụ: Ông cụ đã dành cả đời để gây dựng sản nghiệp cho con cháu.
cơ nghiệp Trang trọng, thường chỉ tài sản nền tảng, sự nghiệp được xây dựng vững chắc cho gia đình. Ví dụ: Họ đã mất trắng cả cơ nghiệp sau trận hỏa hoạn.
tài sản Trung tính, phổ biến, chỉ chung mọi vật có giá trị thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức. Khi dùng trong ngữ cảnh gia đình, có thể thay thế 'gia sản'. Ví dụ: Toàn bộ tài sản của gia đình anh ấy đều được đầu tư vào bất động sản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tài sản của gia đình, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về tài chính hoặc di sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc khi thảo luận về di sản văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi miêu tả bối cảnh gia đình hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến luật pháp hoặc tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác và trang trọng về tài sản của gia đình.
  • Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến toàn bộ tài sản.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "tài sản" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tài sản" khi không cần nhấn mạnh đến khía cạnh gia đình.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gia sản lớn", "gia sản của ông bà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, mất), và các từ chỉ định (cái, một).