Tiền của

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền bạc và của cải.
Ví dụ: Anh ấy giữ tiền của cẩn thận trong sổ tiết kiệm.
Nghĩa: Tiền bạc và của cải.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ dành dụm tiền của để sửa lại mái nhà.
  • Bạn nhỏ không nên hoang phí tiền của của gia đình.
  • Chúng em quyên góp tiền của để mua sách cho thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đi làm thêm để tự lo một phần tiền của cho việc học.
  • Không quản lý tốt, tiền của dễ đội nón ra đi chỉ sau vài lần mua sắm bốc đồng.
  • Họ hàng góp chút tiền của để giúp bác vượt qua lúc khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy giữ tiền của cẩn thận trong sổ tiết kiệm.
  • Tiền của tích lũy lâu năm có thể bay theo một quyết định vội vàng.
  • Đừng để tiền của che mờ tình thân; mất rồi mới thấy mình nghèo.
  • Ta lao vào kiếm tiền của, rồi chợt hiểu bình yên đắt hơn mọi món lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiền bạc và của cải.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiền của trung tính, khẩu ngữ–thông dụng, bao quát, không trang trọng Ví dụ: Anh ấy giữ tiền của cẩn thận trong sổ tiết kiệm.
tiền bạc trung tính, thông dụng; hơi hẹp hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh đời thường Ví dụ: Anh ấy chỉ quan tâm đến tiền bạc.
của cải trung tính, sách vở hơn; thiên về tài sản hữu hình nhưng thường dùng tương đương Ví dụ: Cô ấy không màng của cải.
tài sản trang trọng, pháp lý/kinh tế; khái quát, dùng tốt trong văn bản chính thức Ví dụ: Anh ta kê khai đầy đủ tài sản.
túng thiếu trung tính, nói về trạng thái thiếu thốn; trái nghĩa theo trường hợp xã hội Ví dụ: Gia đình anh đang túng thiếu.
nghèo túng trung tính, hơi cảm thương; nhấn mạnh thiếu tiền của Ví dụ: Họ sống nghèo túng nhiều năm.
bần cùng mạnh, văn chương/tu từ; mức độ rất thiếu thốn Ví dụ: Người dân rơi vào cảnh bần cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tài sản cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến tài sản trong các báo cáo tài chính hoặc bài viết kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện sự giàu có hoặc nghèo khó của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, thay vào đó dùng các thuật ngữ cụ thể hơn như "tài sản", "vốn".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói chung về tài sản mà không cần chi tiết cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về tài chính hoặc pháp lý.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tài sản", "vốn" khi cần sự chính xác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản chính thức.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ định rõ ràng hơn khi cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tiền của nhiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhiều, ít), động từ (có, kiếm), và lượng từ (một ít, nhiều).