Phú quý
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giàu có và sang trọng.
Ví dụ:
Ngôi biệt thự bên hồ có phong cách phú quý.
Nghĩa: Giàu có và sang trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà mới của cô ấy trông rất phú quý với sân vườn rộng và nhiều hoa.
- Bộ váy này nhìn phú quý, lấp lánh dưới nắng.
- Phòng khách trang trí đèn chùm khiến căn nhà toát lên vẻ phú quý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con phố rực sáng đèn, tiệm nào cũng bày biện phú quý như trong phim.
- Lễ cưới được tổ chức phú quý, bàn tiệc bày đầy món ngon và hoa tươi.
- Chiếc xe sang bóng loáng làm cả khu nhìn vào thấy thật phú quý.
3
Người trưởng thành
- Ngôi biệt thự bên hồ có phong cách phú quý.
- Anh ta theo đuổi đời sống phú quý nhưng vẫn giữ cách cư xử nhã nhặn.
- Không phải cứ phú quý là có bình yên trong lòng.
- Trong bữa tiệc phú quý ấy, nụ cười của cô vẫn phảng phất nỗi cô đơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giàu có và sang trọng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phú quý | Trang trọng/văn chương; sắc thái mạnh; ca ngợi; thường dùng trong diễn từ, văn viết cổ điển. Ví dụ: Ngôi biệt thự bên hồ có phong cách phú quý. |
| giàu sang | Trung tính; mức độ mạnh tương đương; phổ biến trong văn nói/viết. Ví dụ: Cuộc đời giàu sang phú quý ai mà chẳng mơ. |
| sung túc | Trung tính; mức độ nhẹ hơn (no đủ, khá giả); văn viết/khẩu ngữ. Ví dụ: Gia đình anh ấy sung túc, chẳng thiếu thốn gì. |
| bần hàn | Trang trọng/văn chương; mức độ mạnh; đối lập trực tiếp về giàu có và địa vị. Ví dụ: Từ bần hàn vươn tới vinh hoa phú quý. |
| nghèo khó | Trung tính/khẩu ngữ; mức độ mạnh; đối nghĩa thông dụng. Ví dụ: Họ từng sống nghèo khó rồi mới đổi đời phú quý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả người có địa vị cao trong xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để miêu tả tình trạng kinh tế và xã hội của một cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về sự giàu sang, quyền quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giàu có, sang trọng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giàu có và địa vị cao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh bình dân hoặc khi cần sự khiêm tốn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa vị xã hội khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giàu có khác như "giàu sang" nhưng "phú quý" nhấn mạnh cả sự sang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phú quý", "không phú quý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "cuộc sống phú quý", "gia đình phú quý".
