Quyền quý
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có quyền thế và sang trọng.
Ví dụ:
Gia đình ấy sống theo nếp nhà quyền quý, nề nếp và sang trọng.
Nghĩa: Có quyền thế và sang trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà quyền quý ấy có cổng lớn và vườn hoa rất đẹp.
- Chiếc áo của bà trông thật quyền quý với những đường thêu tinh xảo.
- Chú ngựa được chăm sóc kỹ càng, nhìn thật quyền quý trong chuồng sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô diễn viên bước lên thảm đỏ với phong thái quyền quý khiến ai cũng ngoái nhìn.
- Khung cảnh đại sảnh sáng đèn, rèm nhung buông dài tạo cảm giác quyền quý khó tả.
- Giọng nói điềm tĩnh và cách cư xử chừng mực toát lên vẻ quyền quý ở ông chủ tịch.
3
Người trưởng thành
- Gia đình ấy sống theo nếp nhà quyền quý, nề nếp và sang trọng.
- Không chỉ là bộ váy lộng lẫy, thần thái tự tin mới làm cô ấy trở nên quyền quý.
- Trong ánh đèn vàng, căn phòng gỗ thơm mùi trầm, quyền quý mà không phô trương.
- Anh từng mơ về một đời sống quyền quý, rồi nhận ra sự sang trọng nhất là tâm hồn bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có quyền thế và sang trọng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quyền quý | Trang trọng – sắc thái tôn vinh, biểu thị địa vị cao và vẻ sang trọng; mức độ mạnh. Ví dụ: Gia đình ấy sống theo nếp nhà quyền quý, nề nếp và sang trọng. |
| quyền thế | Trang trọng; nhấn mạnh thế lực, sang trọng hàm ẩn; mức độ mạnh Ví dụ: Một gia tộc quyền thế trong triều. |
| sang quý | Trung tính–trang trọng; nhấn mạnh phẩm chất sang và cao quý; mức độ mạnh Ví dụ: Lễ phục phù hợp với người sang quý. |
| cao sang | Trung tính–văn chương; thiên về vẻ sang trọng cao cấp; mức độ mạnh Ví dụ: Bữa tiệc dành cho giới cao sang. |
| thấp hèn | Trung tính–phê phán; chỉ địa vị/thân phận kém, không sang; mức độ mạnh Ví dụ: Hắn xuất thân thấp hèn. |
| hèn mọn | Trung tính; chỉ thân phận nhỏ bé, không quyền thế; mức độ vừa Ví dụ: Một kẻ hèn mọn giữa chốn kinh kỳ. |
| bần hàn | Văn chương; nhấn mạnh nghèo khổ, địa vị thấp, đối lập sang trọng; mức độ mạnh Ví dụ: Xuất thân bần hàn nhưng chí lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc gia đình có địa vị cao trong xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự sang trọng và quyền lực của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tầng lớp thượng lưu hoặc bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có địa vị cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sang trọng và quyền lực của một người hoặc gia đình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả người không có địa vị cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa vị hoặc tài sản để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giàu có đơn thuần, cần chú ý đến yếu tố quyền lực.
- Không nên dùng để miêu tả những người chỉ có tiền mà không có quyền thế.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp về địa vị xã hội.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quyền quý", "không quyền quý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "không".
