Hèn mọn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thấp kém và nhỏ bé đến mức không đáng kể (thường dùng để nói về mình một cách khiêm nhường, hơi kiểu cách).
Ví dụ:
Tôi xin gửi chút quà hèn mọn để tỏ lòng cảm kích.
Nghĩa: Thấp kém và nhỏ bé đến mức không đáng kể (thường dùng để nói về mình một cách khiêm nhường, hơi kiểu cách).
1
Học sinh tiểu học
- Túi quà hèn mọn của em chỉ có vài chiếc kẹo để tặng cô.
- Em gửi lời chúc hèn mọn, mong cô giáo luôn khỏe.
- Con góp phần hèn mọn của mình, nhặt rác sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi quyên góp, mình chỉ góp số tiền hèn mọn, nhưng là tấm lòng thật.
- Bạn ấy nói lời cảm ơn bằng giọng khiêm, nhắc đến món quà hèn mọn của mình.
- Giữa thành tích của lớp, công sức hèn mọn của tớ chỉ như một chấm nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi xin gửi chút quà hèn mọn để tỏ lòng cảm kích.
- Giữa biển người tài giỏi, tôi tự thấy phần hèn mọn của mình càng lộ rõ.
- Những dòng chữ hèn mọn này không đủ nói hết lời tri ân tôi mang nặng.
- Tôi chỉ góp một tay hèn mọn, còn thành quả là của cả tập thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thấp kém và nhỏ bé đến mức không đáng kể (thường dùng để nói về mình một cách khiêm nhường, hơi kiểu cách).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hèn mọn | mức độ mạnh vừa; khiêm nhường, kiểu cách; văn phong cổ/văn chương Ví dụ: Tôi xin gửi chút quà hèn mọn để tỏ lòng cảm kích. |
| hèn kém | mạnh vừa; khiêm nhường, tự hạ thấp; trung tính-văn chương Ví dụ: Phận tôi hèn kém, đâu dám nhận lời cao quý ấy. |
| thấp kém | trung tính; tự khiêm, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tôi chỉ là kẻ thấp kém trong chốn quan trường. |
| cao quý | mạnh; tôn vinh, trang trọng Ví dụ: Tấm lòng bà thật cao quý, vượt xa phận tôi hèn mọn. |
| vinh hiển | mạnh; tôn xưng, cổ/văn chương Ví dụ: So với địa vị vinh hiển của ngài, tôi thật hèn mọn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản có tính chất tự sự hoặc khiêm nhường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để thể hiện sự khiêm nhường hoặc tự ti của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm nhường, tự ti.
- Phong cách trang trọng, có phần kiểu cách.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự khiêm nhường một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm là tự ti quá mức.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khiêm tốn" nhưng mang sắc thái khác.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
- Không nên lạm dụng để tránh tạo cảm giác giả tạo hoặc không chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hèn mọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
