Phong lưu
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có dáng vẻ, cử chỉ lịch sự, trang nhã.
Ví dụ:
Ông chủ nhà có phong thái phong lưu, lời nói chừng mực.
2.
tính từ
Có đời sống vật chất khá giả, dễ chịu.
Ví dụ:
Gia đình anh đã khá phong lưu sau khi mở xưởng nhỏ.
Nghĩa 1: Có dáng vẻ, cử chỉ lịch sự, trang nhã.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giáo bước vào lớp với dáng vẻ phong lưu, áo quần gọn gàng.
- Chú phục vụ mỉm cười phong lưu và nói lời cảm ơn rất lịch sự.
- Chị hướng dẫn viên đứng thẳng, nói nhỏ nhẹ, trông thật phong lưu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bạn lớp trưởng nói năng phong lưu, khiến cả lớp thấy dễ chịu.
- Trong buổi lễ, cô ca sĩ đi đứng phong lưu, từng cử chỉ đều tinh tế.
- Anh hàng xóm ăn mặc đơn giản mà vẫn toát lên vẻ phong lưu, nhã nhặn.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ nhà có phong thái phong lưu, lời nói chừng mực.
- Anh ta không cần phô trương, cái phong lưu nằm ở ánh mắt và cách chào hỏi.
- Vẻ phong lưu đôi khi chỉ là chiếc khăn cài khéo và nụ cười biết giữ chừng mực.
- Nét phong lưu bền hơn quần áo đắt tiền, vì nó là thói quen lịch thiệp trong từng cử chỉ.
Nghĩa 2: Có đời sống vật chất khá giả, dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn Lan sống khá phong lưu, nhà cửa sạch sẽ và ấm áp.
- Bác nông dân mùa này được mùa, cuộc sống phong lưu hơn trước.
- Chú thợ mộc có nhiều đơn hàng, cuộc sống dần phong lưu, bữa cơm thêm đầy đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm làm ăn, cô chủ quán đã sống phong lưu, không còn lo tiền chợ.
- Chú họ chuyển về nhà mới, cuộc sống phong lưu, cuối tuần còn đi dã ngoại.
- Nhờ biết tiết kiệm, anh chị có cuộc sống phong lưu mà vẫn ung dung.
3
Người trưởng thành
- Gia đình anh đã khá phong lưu sau khi mở xưởng nhỏ.
- Cuộc sống phong lưu không chỉ là ví dày, mà là bữa cơm thong thả và giấc ngủ yên.
- Họ chọn sống phong lưu vừa đủ: nhà gọn gàng, tiền bạc ổn, cuối tuần có chuyến đi ngắn.
- Người từng chật vật mới hiểu sự phong lưu thật sự là không phải lo toan từng đồng chi tiêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có dáng vẻ, cử chỉ lịch sự, trang nhã.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong lưu | trung tính, hơi văn chương; nói về phong thái, diện mạo tao nhã, lịch lãm Ví dụ: Ông chủ nhà có phong thái phong lưu, lời nói chừng mực. |
| thanh lịch | trung tính, trang trọng; nhấn mạnh vẻ lịch sự nhã nhặn (mức nhẹ) Ví dụ: Phong thái anh ấy rất thanh lịch. |
| tao nhã | văn chương; nhấn sự nhã nhặn, tinh tế (mức vừa) Ví dụ: Lối ăn mặc tao nhã khiến cô nổi bật. |
| lịch lãm | trang trọng; thiên về phong thái từng trải, sang nhã (mức vừa) Ví dụ: Ông có vẻ ngoài lịch lãm. |
| nhã nhặn | trung tính; thiên về thái độ, cử chỉ dịu nhẹ (mức nhẹ) Ví dụ: Cách ứng xử của cô rất nhã nhặn. |
| thô tục | mạnh, phê phán; thô kệch, kém văn nhã Ví dụ: Cách nói năng thô tục làm mất cảm tình. |
| lỗ mãng | trung tính tiêu cực; cử chỉ thô lỗ, kém lịch sự Ví dụ: Anh ta hành xử lỗ mãng giữa đám đông. |
Nghĩa 2: Có đời sống vật chất khá giả, dễ chịu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phong lưu | trung tính; nói về điều kiện kinh tế dư dả, sống thoải mái Ví dụ: Gia đình anh đã khá phong lưu sau khi mở xưởng nhỏ. |
| sung túc | trang trọng; đủ đầy, no ấm (mức vừa) Ví dụ: Gia đình anh sống khá sung túc. |
| khá giả | trung tính; kinh tế dư dả (mức vừa) Ví dụ: Họ thuộc diện khá giả trong vùng. |
| giàu có | trung tính; tài sản nhiều (mức mạnh hơn) Ví dụ: Anh ta ngày càng giàu có. |
| túng thiếu | trung tính; thiếu thốn về tiền bạc (mức vừa) Ví dụ: Những năm ấy họ rất túng thiếu. |
| nghèo khó | trung tính; kinh tế yếu kém, vất vả (mức mạnh) Ví dụ: Gia đình cô từng nghèo khó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có phong cách sống thoải mái, không lo lắng về tài chính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về lối sống hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhân vật có cuộc sống sung túc, thanh lịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với người có phong cách sống thanh lịch, giàu có.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng về sự sang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thanh lịch và giàu có của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc giản dị.
- Thường không dùng để miêu tả những người có lối sống giản dị hoặc tiết kiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sang trọng" nhưng "phong lưu" nhấn mạnh cả sự thanh lịch và thoải mái về tài chính.
- Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phong lưu", "khá phong lưu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ người hoặc vật.
