Lịch lãm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có hiểu biết rộng do được đi nhiều, xem nhiều.
Ví dụ: Ông chủ tịch là người lịch lãm, hiểu việc vì trải nghiệm phong phú.
Nghĩa: Có hiểu biết rộng do được đi nhiều, xem nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy lịch lãm vì đã đi nhiều nơi và học được nhiều điều hay.
  • Cô hướng dẫn viên rất lịch lãm, kể chuyện về các vùng đất làm tụi em mê mẩn.
  • Ông ngoại trông lịch lãm, nói đâu cũng có ví dụ từ những chuyến đi xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giáo toát lên vẻ lịch lãm; mỗi bài học đều gắn với những trải nghiệm thầy từng đi qua.
  • Chị MC nói năng lịch lãm, dẫn chuyện mượt mà nhờ đã gặp gỡ và đọc rất nhiều.
  • Anh ấy xử lý tình huống bình tĩnh, lịch lãm, như người đã từng nhìn thấy chuyện đời ở nhiều nơi.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ tịch là người lịch lãm, hiểu việc vì trải nghiệm phong phú.
  • Qua từng câu chuyện du ký, anh bộc lộ một vẻ lịch lãm không phô trương, như vốn sống thấm vào giọng nói.
  • Chị đối đáp lịch lãm trong buổi gặp mặt, mỗi nhận xét đều có chiều sâu từ những điều đã đi và đã thấy.
  • Ở quán rượu nhỏ, ông kể chậm rãi về các thành phố xa, thứ lịch lãm lộ ra từ cách ông lắng nghe nhiều hơn là nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có phong thái tinh tế, hiểu biết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để miêu tả người có kiến thức sâu rộng, thường xuất hiện trong các bài viết về nhân vật nổi bật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để xây dựng hình ảnh nhân vật có phong thái quý phái, uyên bác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với người có kiến thức và phong thái.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng về sự uyên bác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết và phong thái của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự uyên bác.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người để miêu tả phẩm chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tinh tế" hay "quý phái" nhưng "lịch lãm" nhấn mạnh vào sự hiểu biết và trải nghiệm.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lịch lãm", "không lịch lãm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc các danh từ chỉ người như "người", "quý ông".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...