Hào hoa
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng rãi và lịch sự trong cách cư xử, giao thiệp.
Ví dụ:
Anh ấy cư xử hào hoa trong mọi cuộc gặp.
Nghĩa: Rộng rãi và lịch sự trong cách cư xử, giao thiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú ấy rất hào hoa, gặp ai cũng chào hỏi vui vẻ.
- Chú phục vụ hào hoa, nhẹ nhàng mở cửa cho khách.
- Bạn lớp trưởng nói năng hào hoa, ai cũng thấy dễ mến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh tiếp tân tỏ ra hào hoa, nói chuyện tự nhiên mà vẫn chừng mực.
- Cô ấy trả lời tin nhắn rất hào hoa: lịch sự, ấm áp nhưng không khoa trương.
- Bạn mới vào lớp khá hào hoa, chào hỏi khéo léo nên nhanh chóng hòa nhập.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cư xử hào hoa trong mọi cuộc gặp.
- Ông chủ quán rót trà mời khách một cách hào hoa, khiến không khí trở nên nhẹ nhàng.
- Trong bữa tiệc, cô ta xử sự hào hoa: biết nhường lời, biết nâng người đối diện.
- Ngay cả khi bị chất vấn, anh vẫn giữ giọng điệu hào hoa, không làm ai khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng rãi và lịch sự trong cách cư xử, giao thiệp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hào hoa | trung tính tích cực; hơi văn chương; chỉ phong thái lịch thiệp, phóng khoáng Ví dụ: Anh ấy cư xử hào hoa trong mọi cuộc gặp. |
| phong nhã | trung tính; thanh tao, nhã nhặn thiên về vẻ lịch lãm Ví dụ: Anh ấy ăn nói phong nhã, ai cũng mến. |
| hào hiệp | tích cực; rộng rãi, sẵn lòng giúp, nghiêng về độ lượng Ví dụ: Chủ nhà hào hiệp tiếp đón khách phương xa. |
| lịch thiệp | trang trọng; lịch sự, nhã nhặn trong giao tiếp Ví dụ: Cô ấy luôn cư xử lịch thiệp với mọi người. |
| quý phái | văn chương/trang trọng; phong thái sang trọng, tao nhã Ví dụ: Bà chủ có dáng vẻ quý phái và cách nói năng nhã nhặn. |
| thô lỗ | tiêu cực; cộc cằn, thiếu lịch sự Ví dụ: Anh ta nói năng thô lỗ khiến khách phật ý. |
| cục mịch | khẩu ngữ; quê mùa, kém tinh tế trong giao tiếp Ví dụ: Anh chàng ấy cư xử khá cục mịch ở bữa tiệc. |
| keo kiệt | tiêu cực; bủn xỉn, đối lập với sự rộng rãi Ví dụ: Ông chủ keo kiệt, ít khi mời khách linh đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi người có phong cách lịch lãm, dễ gần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả nhân vật hoặc phong cách sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có phong thái lịch lãm, phong nhã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với người có phong cách lịch lãm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi phong cách giao tiếp của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi miêu tả người không có phong cách lịch lãm.
- Thường dùng để miêu tả nam giới, nhưng không giới hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hào nhoáng" có nghĩa tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý khen ngợi thành châm biếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hào hoa", "khá hào hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
