Cục mịch

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có bề ngoài thô kệch, nặng nề (nhưng là biểu hiện của sự chất phác).
Ví dụ: Ông bác trông cục mịch nhưng tính tình ngay thẳng.
Nghĩa: Có bề ngoài thô kệch, nặng nề (nhưng là biểu hiện của sự chất phác).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nông dân trông cục mịch nhưng cười rất hiền.
  • Con chó mập lùn, đi lạch bạch, nhìn cục mịch mà đáng yêu.
  • Cái ghế gỗ to, cục mịch, đặt giữa sân nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thợ rèn vai u thịt bắp, dáng cục mịch nhưng nói năng chừng mực.
  • Chiếc áo len dày làm cậu bé trông hơi cục mịch, bù lại ấm áp và dễ mến.
  • Ngôi nhà gạch vuông vức, có vẻ cục mịch, song đứng vững qua bao mùa mưa nắng.
3
Người trưởng thành
  • Ông bác trông cục mịch nhưng tính tình ngay thẳng.
  • Chiếc bàn gỗ mun bề thế, hơi cục mịch, song lại gợi cảm giác bền bỉ và thật thà như chủ nhà.
  • Anh ta đi đôi ủng nặng, dáng cục mịch giữa phố sáng đèn, vậy mà ánh mắt thì hiền như đất đồng.
  • Ở làng, có những người đàn ông cục mịch: ít lời, tay chai sạn, và lòng dạ thẳng thừng như lưỡi cày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có bề ngoài thô kệch, nặng nề (nhưng là biểu hiện của sự chất phác).
Từ Cách sử dụng
cục mịch Trung tính hơi chê nhẹ; khẩu ngữ–thông dụng; hàm ý mộc mạc, không vụ lợi. Ví dụ: Ông bác trông cục mịch nhưng tính tình ngay thẳng.
mộc mạc Nhẹ, tích cực; trung tính–văn viết; nhấn sự giản dị hiền lành Ví dụ: Anh ấy ăn nói mộc mạc, ăn mặc xuề xoà.
quê mùa Trung tính hơi chê; khẩu ngữ; nhấn vẻ thô giản, thiếu vẻ lịch thị Ví dụ: Bộ đồ trông hơi quê mùa nhưng người thì thật thà.
thô kệch Mạnh, chê; trung tính; nhấn hình dáng vụng về, kém tinh tế Ví dụ: Dáng đi thô kệch nhưng hiền lành.
vụng về Nhẹ–trung tính, chê; khẩu ngữ; nghiêng về dáng điệu, tác phong thô mộc Ví dụ: Cậu ấy vụng về mà chân chất.
lịch lãm Mạnh, khen; trang trọng; nhấn phong thái tinh tế, sang Ví dụ: Anh ta ăn mặc lịch lãm, phong thái tự tin.
bảnh bao Trung tính–khen; khẩu ngữ; chỉ vẻ ngoài chải chuốt Ví dụ: Cậu ấy trông bảnh bao trong bộ vest.
sang trọng Mạnh, khen; trung tính–trang trọng; nhấn vẻ ngoài cao cấp, tinh tế Ví dụ: Trang phục sang trọng làm cô ấy nổi bật.
thanh nhã Nhẹ, khen; văn chương–trang trọng; nhấn sự nhã nhặn tinh tế Ví dụ: Cách ăn mặc thanh nhã, vừa mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài thô kệch nhưng chân thật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật mộc mạc, chân chất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thật, mộc mạc, không cầu kỳ.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, không có ý chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thật, giản dị của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả người cần sự tinh tế.
  • Thường dùng trong miêu tả ngoại hình hoặc phong cách sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ có nghĩa tiêu cực như "thô kệch" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thô lỗ" ở chỗ không mang ý nghĩa tiêu cực về hành vi.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cục mịch", "hơi cục mịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".