Cục súc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thô tục và lỗ mãng.
Ví dụ:
Anh ta thường xuyên có những lời lẽ cục súc khiến đồng nghiệp khó chịu.
Nghĩa: Thô tục và lỗ mãng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói năng cục súc nên không ai muốn chơi cùng.
- Chú bảo vệ rất cục súc khi mắng các bạn nhỏ.
- Không nên cục súc với người khác, phải nói chuyện nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thái độ cục súc của một số người trên mạng xã hội khiến cuộc tranh luận trở nên vô nghĩa.
- Dù gặp áp lực, việc phản ứng cục súc chỉ làm tình hình thêm căng thẳng.
- Cách ăn nói cục súc có thể gây tổn thương sâu sắc cho người nghe.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thường xuyên có những lời lẽ cục súc khiến đồng nghiệp khó chịu.
- Đôi khi, sự cục súc không phải là bản chất mà là lớp vỏ bọc che giấu những tổn thương bên trong.
- Một xã hội văn minh không thể dung thứ cho những hành vi cục súc, thiếu tôn trọng lẫn nhau.
- Dù cuộc sống có nhiều áp lực, giữ được sự điềm tĩnh và tránh xa những lời nói cục súc là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thô tục và lỗ mãng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cục súc | Thể hiện sự thiếu văn hóa, thô bạo trong lời nói và hành động; mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ta thường xuyên có những lời lẽ cục súc khiến đồng nghiệp khó chịu. |
| thô lỗ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu lịch sự, kém văn minh trong lời nói hoặc hành động. Ví dụ: Cách nói chuyện thô lỗ của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| lịch sự | Tích cực, chỉ sự tôn trọng, có văn hóa trong giao tiếp và hành xử. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ lịch sự dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào. |
| nhã nhặn | Tích cực, chỉ sự tinh tế, tế nhị, có văn hóa cao trong lời nói và cử chỉ. Ví dụ: Cô ấy có phong thái nhã nhặn, luôn biết cách ứng xử khéo léo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi thô lỗ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, trực diện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thô lỗ, lỗ mãng của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự, trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thô lỗ" ở mức độ mạnh mẽ và tiêu cực hơn.
- Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cục súc", "hơi cục súc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ khi làm định ngữ.
