Khá giả
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng có tương đối đầy đủ những gì thuộc yêu cầu của đời sống vật chất, dư ăn, dư tiêu.
Ví dụ:
Anh ấy sinh ra trong một gia đình khá giả.
Nghĩa: Ở tình trạng có tương đối đầy đủ những gì thuộc yêu cầu của đời sống vật chất, dư ăn, dư tiêu.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn Lan khá giả nên bữa nào cũng có cơm ngon, áo ấm.
- Nhà bác Tư khá giả, sân lúc nào cũng đầy cây trái.
- Chú mèo ở nhà khá giả nên lúc nào cũng được ăn no ngủ kỹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ làm ăn ổn định, gia đình cậu ấy dần trở nên khá giả, không còn lo tiền học phí.
- Cô chủ quán nói mấy năm nay khách đông, cuộc sống khá giả hơn, Tết cũng sắm sửa đủ đầy.
- Nhìn căn bếp gọn gàng, đồ dùng đầy đủ, ai cũng đoán họ sống khá giả.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sinh ra trong một gia đình khá giả.
- Vài mùa vụ thuận lợi đã đưa họ từ chật vật lên khá giả, lòng người cũng nhẹ hơn.
- Không phải giàu sang, nhưng đủ gọi là khá giả: bữa ăn yên tâm, cuối tháng còn dư chút tiền.
- Họ chọn sống khá giả một cách bình thản, tiêu trong khả năng và để dành cho những ngày bất trắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng có tương đối đầy đủ những gì thuộc yêu cầu của đời sống vật chất, dư ăn, dư tiêu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khá giả | Diễn tả tình trạng tài chính ổn định, đủ đầy, trên mức trung bình, mang sắc thái trung tính đến tích cực. Ví dụ: Anh ấy sinh ra trong một gia đình khá giả. |
| sung túc | Diễn tả sự đầy đủ, thịnh vượng về vật chất, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn "khá giả". Ví dụ: Cuộc sống gia đình họ rất sung túc. |
| dư dả | Nhấn mạnh việc có nhiều hơn mức cần thiết, đủ dùng và còn thừa, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Anh ấy có một khoản tiền dư dả để đầu tư. |
| khấm khá | Diễn tả tình trạng tài chính tốt hơn trước, không còn túng thiếu, hoặc ở mức đủ sống thoải mái, mang sắc thái trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Sau nhiều năm làm ăn, gia đình anh ấy đã khấm khá hơn. |
| nghèo | Diễn tả tình trạng thiếu thốn tiền bạc, của cải, không đủ sống, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Nhiều gia đình ở vùng sâu vùng xa vẫn còn rất nghèo. |
| túng thiếu | Nhấn mạnh sự thiếu hụt tiền bạc, của cải đến mức không đủ chi tiêu, thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó khăn. Ví dụ: Thời gian đầu lập nghiệp, anh ấy rất túng thiếu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng tài chính của một người hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mức sống hoặc tình hình kinh tế của một nhóm người hoặc khu vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá tích cực về tình trạng tài chính.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một mức sống ổn định, không quá giàu có nhưng không thiếu thốn.
- Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh sự giàu có vượt trội, có thể thay bằng từ "giàu có".
- Thường dùng trong bối cảnh so sánh hoặc đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giàu có"; "khá giả" chỉ mức độ thấp hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ tài chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gia đình khá giả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (gia đình, cuộc sống) và phó từ (rất, khá).
