Dư dả

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có thừa, so với mức cần thiết của đời sống vật chất.
Ví dụ: Gia đình họ hiện khá dư dả.
Nghĩa: Có thừa, so với mức cần thiết của đời sống vật chất.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà Lan dư dả nên Tết nào cũng có nhiều bánh trái.
  • Bố mẹ em làm ăn dư dả, em không thiếu sách vở.
  • Vườn rau trồng tốt, nhà em dư dả rau xanh mỗi bữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình cậu ấy khá dư dả nên việc học thêm không phải lo.
  • Nhờ mùa màng thuận, năm nay bà con dư dả hơn, chợ cũng rộn ràng.
  • Khi thu nhập ổn định, người ta mới thấy thời gian và tiền bạc dư dả để nghĩ đến du lịch.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình họ hiện khá dư dả.
  • Khi tài chính dư dả, người ta bớt đắn đo trước những lựa chọn nhỏ nhặt.
  • Anh nói muốn sống tối giản, không phải vì thiếu thốn mà vì dù dư dả, anh vẫn quý sự gọn nhẹ.
  • Có lúc dư dả, có lúc chật vật; quan trọng là biết giữ chừng mực để ngày mai không lo toan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thừa, so với mức cần thiết của đời sống vật chất.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dư dả Trung tính, tích cực, chỉ trạng thái có của cải vật chất vượt mức đủ dùng, tạo cảm giác thoải mái, không lo thiếu thốn. Ví dụ: Gia đình họ hiện khá dư dả.
sung túc Trung tính, tích cực, chỉ sự đầy đủ, thịnh vượng về vật chất, tạo cảm giác ấm no, thoải mái. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất sung túc.
khá giả Trung tính, tích cực, chỉ mức sống trên trung bình, có của ăn của để, không phải lo nghĩ nhiều về tiền bạc. Ví dụ: Nhờ làm ăn chăm chỉ, họ đã trở nên khá giả.
thiếu thốn Trung tính, tiêu cực, chỉ tình trạng không có đủ những thứ cần thiết cho cuộc sống, gây khó khăn, khổ sở. Ví dụ: Cuộc sống của họ còn nhiều thiếu thốn.
nghèo khó Trung tính, tiêu cực, chỉ tình trạng không có đủ của cải vật chất, sống trong cảnh khó khăn, cơ cực. Ví dụ: Anh ấy đã vượt qua tuổi thơ nghèo khó.
túng thiếu Trung tính, tiêu cực, chỉ tình trạng thiếu hụt tiền bạc, của cải đến mức phải chật vật xoay sở, khó khăn trong chi tiêu. Ví dụ: Gia đình anh ấy đang trong cảnh túng thiếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng tài chính hoặc vật chất của một người hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả đời sống xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự sung túc, đủ đầy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, hài lòng về mặt tài chính hoặc vật chất.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đủ đầy, không thiếu thốn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giàu có" nhưng "dư dả" thường chỉ mức độ vừa đủ, không quá dư thừa.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự chính xác về tài chính hoặc số liệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dư dả", "không dư dả lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".