Sản nghiệp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những tài sản để sinh sống hoặc kinh doanh.
Ví dụ: Anh muốn bảo vệ sản nghiệp mà cha mẹ đã gây dựng.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những tài sản để sinh sống hoặc kinh doanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà để lại cho bố mẹ một ít đất và cửa hàng, đó là sản nghiệp của gia đình.
  • Ba nói phải giữ gìn tiệm tạp hóa vì đó là sản nghiệp bao năm.
  • Trang trại nhỏ sau nhà là sản nghiệp mà cả nhà cùng chăm sóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú tôi coi xưởng mộc như sản nghiệp gây dựng từ mồ hôi công sức.
  • Không ai muốn bán đi sản nghiệp chỉ vì một phút nóng vội.
  • Gia đình bạn ấy gìn giữ quán phở như sản nghiệp truyền qua nhiều đời.
3
Người trưởng thành
  • Anh muốn bảo vệ sản nghiệp mà cha mẹ đã gây dựng.
  • Sau biến cố, cô bắt đầu kiểm kê lại sản nghiệp để tính đường làm ăn.
  • Họ bàn nhau chuyển đổi sản nghiệp từ buôn vải sang mở quán cà phê.
  • Giữ chữ tín nhiều khi còn quan trọng hơn vốn liếng trong việc giữ vững sản nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổng thể nói chung những tài sản để sinh sống hoặc kinh doanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sản nghiệp trang trọng, trung tính; phạm vi kinh tế–pháp lý, bao quát; không mang sắc thái cảm xúc Ví dụ: Anh muốn bảo vệ sản nghiệp mà cha mẹ đã gây dựng.
tài sản trung tính, phổ thông; bao quát gần tương đương trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy gây dựng được nhiều tài sản sau mười năm làm ăn.
gia sản trang trọng, thiên về tài sản của gia đình/dòng họ; mức độ tương đương trong ngữ cảnh gia đình Ví dụ: Ông để lại toàn bộ gia sản cho các con.
vô sản trung tính–chính trị xã hội; chỉ tình trạng không có tài sản Ví dụ: Sau biến cố, ông gần như trở thành vô sản.
khánh kiệt trung tính, sắc thái tiêu cực; tình trạng cạn sạch tài sản Ví dụ: Công ty khánh kiệt sau nhiều thương vụ thất bại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến kinh tế, tài chính hoặc pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả bối cảnh kinh tế của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, tài chính và quản lý tài sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về tài sản hoặc kinh doanh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tài sản".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt pháp lý hoặc kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tài sản" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "tài sản" ở chỗ "sản nghiệp" thường bao hàm ý nghĩa về quy mô và tính chất kinh doanh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sản nghiệp lớn", "sản nghiệp của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tích lũy, bảo vệ), và lượng từ (một, nhiều).