Cơ nghiệp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Toàn bộ nói chung những tài sản đã gây dựng được, làm cơ sở cho việc làm ăn.
Ví dụ: Ông ấy bán nửa cơ nghiệp để trả nợ.
2.
danh từ
(cti.). Như cơ đồ.
Nghĩa 1: Toàn bộ nói chung những tài sản đã gây dựng được, làm cơ sở cho việc làm ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà để lại cơ nghiệp là ngôi nhà và mảnh vườn.
  • Ba mẹ nói phải giữ gìn cơ nghiệp của gia đình.
  • Chú sửa sang cửa tiệm để cơ nghiệp vững hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều năm chắt chiu, họ gây dựng cơ nghiệp bằng một xưởng mộc nhỏ.
  • Anh chị bảo, cơ nghiệp không chỉ là tiền bạc mà còn là khách hàng tin tưởng.
  • Mất mùa mấy vụ liền, cơ nghiệp của bác thợ rèn lung lay thấy rõ.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy bán nửa cơ nghiệp để trả nợ.
  • Cơ nghiệp không tự nhiên mà có; mỗi viên gạch đều là mồ hôi tích lại.
  • Giữ được chữ tín, cơ nghiệp bền hơn cả bức tường dày.
  • Một quyết định vội vàng có thể cuốn trôi cơ nghiệp tích góp cả đời.
Nghĩa 2: (cti.). Như cơ đồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tài sản hoặc sự nghiệp của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ tài sản hoặc sự nghiệp trong các bài viết về kinh tế, tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh về sự giàu có hoặc thành công.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về tài sản hoặc sự nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự tích lũy tài sản hoặc thành tựu lâu dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài sản hoặc sự nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cơ đồ" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái trang trọng của từ khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ nghiệp lớn", "cơ nghiệp của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, bảo vệ), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của anh).