Cơ đồ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự nghiệp lớn và vững chắc.
Ví dụ:
Ông đã để lại một cơ đồ ổn định cho con cháu.
Nghĩa: Sự nghiệp lớn và vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội gây dựng cơ đồ bằng nghề làm mộc của gia đình.
- Nhờ chăm chỉ, bố mẹ dần có cơ đồ vững vàng để nuôi chúng tôi.
- Người nông dân giữ cơ đồ ruộng vườn như giữ tài sản quý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy không nóng vội, đi từng bước để dựng nên cơ đồ của riêng mình.
- Do quản lý kém, cơ đồ của công ty nhỏ nhanh chóng lung lay trước biến động thị trường.
- Người lãnh đạo giỏi biết bảo vệ cơ đồ bằng cách đặt nền tảng bền chắc hơn lợi nhuận ngắn hạn.
3
Người trưởng thành
- Ông đã để lại một cơ đồ ổn định cho con cháu.
- Cơ đồ không chỉ là tài sản, mà là bề dày uy tín tích lũy qua năm tháng.
- Sau một biến cố, chị hiểu muốn giữ cơ đồ thì phải kiên trì hơn là tìm lối tắt.
- Ý chí và kỷ luật là hai trụ cột nâng đỡ mọi cơ đồ bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự nghiệp lớn và vững chắc.
Từ đồng nghĩa:
sự nghiệp đồ nghiệp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ đồ | trang trọng, văn chương; sắc thái lớn lao, bền vững Ví dụ: Ông đã để lại một cơ đồ ổn định cho con cháu. |
| sự nghiệp | trung tính, phổ quát; bao quát nhưng có thể kém sắc thái bề thế Ví dụ: Ông gây dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng. |
| đồ nghiệp | văn chương, cổ; trang trọng, gần nghĩa bề thế như “cơ đồ” Ví dụ: Ông cha để lại đồ nghiệp hiển hách. |
| suy vong | trang trọng, mang sắc thái tàn lụi đối lập trực tiếp với thế bền vững Ví dụ: Cơ đồ đứng trước nguy cơ suy vong. |
| tan rã | trung tính, mạnh; nhấn vào sự đổ vỡ hoàn toàn Ví dụ: Cơ đồ của họ đã tan rã sau cuộc khủng hoảng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự nghiệp lớn, thành tựu quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự nghiệp hoặc thành tựu vĩ đại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với thành tựu lớn.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vững chắc và quy mô của một sự nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến thành tựu lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghiệp nhỏ hơn hoặc không bền vững.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ đồ vững chắc", "cơ đồ của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vững chắc, lớn), động từ (xây dựng, bảo vệ), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của ông).
