Gia tài
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tài sản của người chết để lại cho người thừa kế.
Ví dụ:
Ông qua đời, gia tài được chuyển cho hai con hợp pháp.
2.
danh từ
(kng.). Của cải riêng của một người, một gia đình.
Nghĩa 1: Tài sản của người chết để lại cho người thừa kế.
1
Học sinh tiểu học
- Bà để lại gia tài là căn nhà nhỏ cho con cháu.
- Sau đám tang, chú nói gia tài sẽ được chia đều cho các con.
- Trong di chúc, ông ghi rõ gia tài là mảnh vườn và ít tiền tiết kiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi ông mất, gia tài được mở theo di chúc, ai cũng lắng nghe chăm chú.
- Gia tài của bà không nhiều, nhưng từng món đều gắn với kỷ niệm gia đình.
- Tranh chấp nảy sinh khi một người họ hàng đòi phần trong gia tài không thuộc về mình.
3
Người trưởng thành
- Ông qua đời, gia tài được chuyển cho hai con hợp pháp.
- Ngồi trước bàn thờ, chị bình tĩnh đọc di chúc, liệt kê từng phần trong gia tài.
- Có những gia tài để lại nhiều hơn giá trị vật chất: một căn nhà cũ kèm theo ký ức chằng chịt.
- Nếu thiếu minh bạch, gia tài của người đã khuất dễ trở thành mồi lửa cho bất hòa.
Nghĩa 2: (kng.). Của cải riêng của một người, một gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tài sản của người chết để lại cho người thừa kế.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia tài | Trang trọng, pháp lý, chỉ tài sản thừa kế. Ví dụ: Ông qua đời, gia tài được chuyển cho hai con hợp pháp. |
| di sản | Trang trọng, trung tính, dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn chương. Ví dụ: Anh ta nhận được một di sản lớn từ cha mình. |
Nghĩa 2: (kng.). Của cải riêng của một người, một gia đình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia tài | Khẩu ngữ, phổ biến, chỉ tài sản tích lũy. Ví dụ: |
| của cải | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tài sản nói chung. Ví dụ: Gia đình ông ấy có nhiều của cải. |
| tài sản | Trung tính, phổ biến, hơi trang trọng hơn 'của cải', dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Toàn bộ tài sản của anh ta đều được đầu tư vào bất động sản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tài sản thừa kế hoặc của cải cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, di chúc hoặc bài viết về tài chính, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự giàu có hoặc di sản văn hóa, tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi nói về tài sản thừa kế.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc biểu tượng.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về tài sản thừa kế hoặc của cải cá nhân một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài sản hoặc di sản.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "tài sản" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tài sản" khi không nói về thừa kế.
- "Gia tài" thường mang ý nghĩa cụ thể hơn về di sản thừa kế.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cả", "toàn bộ"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gia tài lớn", "gia tài của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (để lại, chia), và các từ chỉ định (một, cả).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
